«baad iznak» (بعد إذنك) nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập?

بداية جديدة وسلسلة أعيش حياة كل دولة عربية

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
بعد إذنكم (baʿd iznkum)
Công thức lịch sự tiếng Ả Rập
xin phép / xin lỗi — nghĩa đen là «sau sự cho phép của bạn»

بعد إذنك — nghĩa đen là «sau sự cho phép của bạn» — là một trong những công thức lịch sự hữu dụng nhất trong tiếng Ả Rập. Cụm từ này dùng để xin phép ra khỏi phòng, nhường đường qua đám đông, ngắt lời trong hội thoại, hoặc như trong đoạn clip này, để mở đầu một thông báo một cách lịch sự: فبعد إذنكم عشان أبدأ فيها — «vậy, với sự cho phép của các bạn, mình sẽ bắt đầu nhé.» Dạng số nhiều بعد إذنكم dùng để nói với một nhóm; thêm يا جماعة và bạn có thể rời khỏi bất kỳ buổi tụ tập nào một cách nhẹ nhàng.

Ngữ pháp ở đây là một bài học nhỏ về sở hữu: إذن (sự cho phép) + đại từ của bạn — بعد إذنك khi nói với nam, بعد إذنِك khi nói với nữ, بعد إذن حضرتك để thể hiện sự trang trọng hơn theo phong cách Ai Cập. Người tạo nội dung dùng cụm từ này để công bố một loạt video — trải nghiệm cuộc sống ở từng quốc gia trong الوطن العربي, «quốc gia Ả Rập», cụm từ tiêu chuẩn chỉ thế giới Ả Rập như một không gian văn hóa thống nhất.

Từ Abo rany↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

82.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

67.5%
Top 1.000
82.5%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

94.7%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

اذنكم
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
your permission (plural)
اكتبوا
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
write (plural)
بحتاج
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
need (present tense)
بلايك
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
social media app
بداية جديدة
1×
fresh start or new beginning

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập