Các phương ngữ Ả Rập nói 'rất' như thế nào?

كلمات وتعابير من لهجات عربية مختلفة

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
بزاف / قوي / مرة (bezzaf / awi / marra)
Từ ngữ cường độ phương ngữ Ả Rập, 'rất'
Ba cách nói 'rất' khác nhau tiết lộ ngay vùng miền của người nói

Mỗi phương ngữ Ả Rập đều chọn một từ cường độ đa dụng riêng cho rất, và lựa chọn đó cho biết gần như ngay lập tức người nói đến từ vùng nào. Ả Rập Maghreb dùng بزاف (bezzaf). Ả Rập Ai Cập dùng قوي (awi), đôi khi là خالص (khaliṣ). Ả Rập Levant dùng كتير (ktīr). Ả Rập Khaleeji dùng مرة (marra) hoặc وايد (wāyid). Ả Rập Yemen dùng شديد (shadīd). Ả Rập Chuẩn Hiện đại dùng جداً (jiddan), từ vựng sách giáo khoa mà hầu hết người học gặp đầu tiên nhưng ít ai dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các video hài về phương ngữ Ả Rập thường xếp chồng các từ này lên nhau để đùa về sự khác biệt giữa các vùng miền.

Trong video này, người tạo nội dung lần lượt đọc bezzaf, qawi, marra và các từ tương đương phương ngữ khác.

Từ Maha AJ↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

61.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

61.5%
Top 1.000
61.5%
Top 2.000
84.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

82.4%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

بشويش
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
تكفى
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
سولف
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
عيت
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ارغي
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Arabic trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập