**حيتان** trong tiếng Ai Cập nghĩa là gì?
حكاية يوسف الشريف مع دخول هندسة عين شمس
B2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người học trung cấp cao
حيتان (heetan) nghĩa đen là cá voi, số nhiều của حوت. Trong tiếng Ai Cập, từ này chỉ những người thống trị một lĩnh vực: học sinh giỏi nhất đua vào ngành kỹ thuật, thí sinh điểm cao nhất kỳ thi ثانوية عامة (thi tốt nghiệp trung học phổ thông toàn quốc), các môi giới chứng khoán hàng đầu, hay các 'đại gia' trên đường phố. Ẩn dụ nằm ở kích thước: một حيتان chiếm nhiều 'nước' hơn tất cả mọi người khác.
Trong đoạn clip này, diễn viên Ai Cập Yousef El Sherif kể lại chuyện mình tuyên bố muốn học kỹ thuật tại Đại học Ain Shams trong khi gia đình nghĩ anh khó đỗ: « يعني حيتان اللي يخشوا هندسة دول، فضحكوا » (nghĩa là: những kẻ đỗ vào kỹ thuật mới là حيتان, bọn họ cười). Anh tự giam mình học như điên (مطبّق), đỗ đậu, rồi tiếp tục theo chuyên ngành kỹ thuật cơ khí - động lực.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Egyptian TV talk shows like صاحبة السعادة with Esaad Younis on DMC where actors recount their ثانوية عامة years
- ▸In Egyptian student-life dramas like الكبير قوي and الإنس والنمس aired on CBC and Al Hayat where حيتان characters dominate the classroom plot
- ▸In Egyptian financial coverage on Al-Mal and Mubasher Egypt when columnists call top stock-market players الحيتان
- ▸Among Egyptian families during تنسيق الجامعات (university placement) season when parents compare their kids to the local حيتان of the neighborhood school