「هسه (hassa)」 trong tiếng Ả Rập Iraq có nghĩa là gì?
تصحيه حميد المتأخر على دواءه
A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu
هسه (hassa) hoặc هسة (hessa) là từ chỉ 'bây giờ' trong tiếng Ả Rập Iraq, thay cho tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại الآن (al-ān) và tiếng Ả Rập Ai Cập دلوقتي (dilwa’ti). Hassa là một trong những dấu hiệu nhận diện phương ngữ mạnh mẽ nhất của tiếng Ả Rập Iraq. Kết hợp nó với từ phủ định Iraq مو (mū) (thay cho ليس trong tiếng Ả Rập chuẩn) và trợ từ xưng hô لك (lak), thường dùng ở đầu câu, bạn sẽ có một cụm đặc trưng Iraq nén chặt trong một câu nói.
Trong đoạn clip này, một người vợ cố gắng đánh thức chồng ngủ nướng tên Hamid để uống thuốc: 「يلا حميد قوم بالساعة هسه صارت」 (「c’mon Hamid, dậy đi, giờ đã quá lúc rồi」). Bộ ba yalla, hassa và lak báo hiệu rõ ràng đây là lời nói Iraq.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Iraqi family dramas and TV serials
- ▸In Iraqi street interviews and YouTube vlogs
- ▸In Iraqi diaspora content from London, Detroit, and Sydney
- ▸In Iraqi rap and music videos (Narcy, I-NZ)
- ▸In Iraqi WhatsApp voice notes among family