「خف دمك (khaff damak)」 trong tiếng Ả Rập có nghĩa là gì?

مزحة عن الجواز والزواج بين الأصدقاء

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
خف دمك (khaff damak)
thành ngữ, tiếng Ả Rập phổ thông rộng rãi
Máu nhẹ, chỉ người dễ thương, hóm hỉnh, dễ gần

خف دمك (khaff damak), nghĩa đen là «máu của bạn nhẹ», là một lời khen trong tiếng Ả Rập dành cho người hóm hỉnh, dễ thương hoặc dễ gần. Ngược lại, ثقيل دم (thaqeel dam, «máu nặng») chỉ người nhàm chán hoặc phiền toái. Ẩn dụ này hình dung tính cách như một thứ dòng chảy trong mạch máu, nhẹ hay nặng, mát lành hay trệ đọng.

Cụm từ này dùng khắp tiếng Ả Rập Vịnh, Levantin và Ai Cập với một vài biến thể nhỏ về từ ngữ. Gọi ai là خف دمك là một lời khen thực sự trong hội thoại tiếng Ả Rập. Gọi ai là ثقيل دم là một lời cảnh báo thực sự. Những ẩn dụ về máu và đất sét cho tiếng Ả Rập một từ vựng về kiểu tính cách mà tiếng Anh không có từ tương đương rõ ràng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

75%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

75%
Top 1.000
75%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

66.7%
Top 1.000
66.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

خف
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
light
شيك
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
check (document)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Gulf and Levantine sitcoms and family comedies
  • ▸In Arabic compliments between friends about a charming guest at a gathering
  • ▸In Arabic dating-show banter about who’s fun versus who’s dull
  • ▸In Arabic standup self-deprecating about being thaqeel dam
  • ▸In Arabic music lyrics praising or teasing personality types

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập vùng Vịnh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập