“مرور الكرام” nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập?
أقوى انتقامات الأساطير في تاريخ كأس العالم
B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Algeria · Phù hợp với người học trung cấp
مرور الكرام (murūr al-kirām) mang ý đi qua mà không bị chú ý — và gần như luôn được dùng trong câu phủ định: لم يمر مرور الكرام, “nó không bị bỏ qua”. Hình ảnh đằng sau là những khách quý di chuyển nhẹ nhàng, không gây phiền toái, bắt nguồn từ cách dùng trong Quran (Al-Furqan 25:72). Trong tiếng Ả Rập hiện đại, cụm từ xuất hiện dày đặc trong bài viết thể thao, bình luận chính trị và tiêu đề báo bất cứ khi nào một sự xúc phạm, kết quả hay sự kiện đòi hỏi phải có phản ứng.
Trong video đếm ngược các lần trả thù tại World Cup, cụm từ xuất hiện hai lần. Lời khinh thường của Maradona đối với Thomas Müller tại buổi phát biểu trước trận đấu “لم يمر ابدا مرور الكرام” — nó hoàn toàn không bị bỏ qua — và Đức đã đáp trả bằng một trận phá tan lịch sử 4–0. Sau đó, chiến thắng World Cup 2010 của Tây Ban Nha trước Hà Lan cũng được miêu tả tương tự trước trận revanche 5–1 nghiền nát của Hà Lan. Cấu trúc túc ngữ đồng nguồn (marra murūra l-kirāmi) là ngữ pháp tiếng Ả Rập cổ điển được đưa vào dùng sống động hàng ngày: động từ مَرَّ (“đi qua”) lặp lại trong danh động từ của nó, được nhấn mạnh bởi từ genitive الكرام. Nắm vững cụm từ này và bạn sẽ nhận ra nó ngay lập tức trong bất kỳ phát thanh tiếng Ả Rập nào.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.