“تهريب (tahrīb)” nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập?

مقارنة قوة جوازات السفر بطريقة مضحكة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Maroc · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
تهريب (tahrīb)
Từ chốt tiếng Ả Rập
“smuggling”; từ gốc هرب (harab), “chạy trốn”

تهريب (tahrīb) nghĩa là “buôn lậu, vận chuyển trái phép”. Từ này hình thành qua ba bước: هرب (harab) là “chạy trốn”, thành هرّب (harrab) là “buôn lậu”, theo nghĩa đen là “làm cho thứ gì đó chạy trốn”, và danh từ của nó là تهريب. Hàng hóa hay con người được đưa lén qua biên giới. Đây là từ phổ biến trong báo chí khắp thế giới Ả Rập, và người buôn lậu gọi là مهرّب (muharrib).

Câu chuyện hài hước là một chuỗi con số. Một hộ chiếu “cho tôi vào 73 quốc gia”, cái sau 52, rồi 87, 185 và 112. Cái cuối cùng đưa chủ nhân “vào mọi quốc gia trên thế giới”. Làm sao? تهريب. Những con số này cũng là bài tập tốt: ثلاثة وسبعين, اثنين وخمسين, مية وخمسة وثمانين. Trong tiếng Ả Rập, đơn vị đọc trước chục, giống như tiếng Anh cổ “four-and-twenty” (hai mươi tư).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

75%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

60%
Top 1.000
75%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

92.9%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

دوله
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
state
سفري
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
my travel
يدخلني
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
he lets me in
مئه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
one hundred
وثمانين
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
eighty

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Maroc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập