「التجويد」 trong tiếng Ả Rập có nghĩa là gì?

تحدي آيفون لأول ولد يصلي الفجر

A2 · Nền tảng vữngTiếng Ả Rập Levant⏱ 1:21🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
التجويد (at-tajwīd)
Nghệ thuật đọc Quran tiếng Ả Rập
quy tắc đọc Quran — phát âm chính xác, độ dài nguyên âm, âm mũi và chỗ dừng

التجويد (at-tajweed) là hệ quy tắc cổ điển điều khiển cách đọc Quran — kiểm soát điểm phát âm của từng chữ cái, độ dài nguyên âm, âm mũi và chỗ dừng. Từ này xuất phát từ gốc từ j-w-d (ج-و-د), nghĩa là «làm cho hoàn hảo». Việc thành thạo nó được xem là một hành động thờ phượng: một chữ cái phát âm sai có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ.

Trong đoạn clip, người dẫn chương trình nghe nói cậu bé Qusai 12 tuổi có giọng nói hay «بالتجوين» — dạng tiếng Levantin nói của التجويد. Qusai sau đó đọc to Sura Al-Baqarah (2:30), và người dẫn trả lời «بسم الله ما شاء الله», tặng cậu ấy chiếc iPhone làm phần thưởng. Khoảnh khắc đó làm cho التجويد trở nên cụ thể: nó không chỉ là thuật ngữ kỹ thuật mà là một kỹ năng nghe thấy, được khen ngợi. Các quy tắc này xuất hiện từ thời các bạn hữu của Nhà tiên tri và được quy chuẩn để bảo toàn cách phát âm Quran qua các thế hệ và phương ngữ.

Từ BRIKI↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

70.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

63.7%
Top 1.000
70.3%
Top 2.000
92.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

96.8%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

قربت
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ابوع
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
اتجعل
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
اجا
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
اجيت
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
احلى موبايل ايفون
1×
best iPhone as a prize

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập