**a bad rep** trong tiếng Anh nghĩa là gì?

Cycling a sewing machine to stitch street portraits

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
a bad rep
Cụm từ không chính thức kiểu Anh
Khi một thứ có a bad rep, người ta nghĩ xấu về nó — thường là không công bằng.

Rep là viết tắt của reputation — ý kiến của người ta về cái gì đó. Nếu một thứ has a bad rep, hầu hết mọi người nghĩ nó xấu hoặc nguy hiểm. Một nghệ sĩ đường phố người Anh dùng cụm từ này nói về mạng xã hội: cô cho rằng mọi người phán xét quá khắt khe, nhưng cô thấy nó là công cụ rất hữu ích. Rep mang tính không chính thức và rất phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.

Nghệ sĩ nói: “Social media’s got quite a bad rep these days, but it is a very powerful tool for an independent artist.” Cô chia sẻ những bức chân dung đường phố may thủ công trực tiếp lên mạng và đọc bình luận khi mình nghi ngờ tác phẩm của mình. Nhìn thấy phản hồi tích cực giúp cô tự tin trở lại. Rep là viết tắt của reputation. Bạn có thể nói một người, một nơi, hoặc một vật has a good rep hoặc has a bad rep. Đây là cách nói không chính thức — phổ biến trong lời nói hơn trong văn viết. Bạn cũng có thể thấy viết bad rap — từ rap nghĩa là lời đổ lỗi hay chỉ trích. Cả hai nghĩa giống nhau, nhưng bad rep phổ biến hơn trong nói chuyện hàng ngày. Ví dụ: “That area has a bad rep, but it is actually very safe.” / “She has a great rep at work.” / “It has an undeserved bad rep — people just don’t know it well enough.”

Từ BBC↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

87%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

92%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh