Từ 'earmarked' trong tiếng Anh nghĩa là gì?

CTU-Backed Candidate Runs For Chicago School Board President

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
earmarked
Từ tiếng Anh dùng trong tin tức và ngân sách — trang trọng/báo chí
Dành riêng cho một mục đích cụ thể — từ việc nông dân cắt dấu vào tai vật nuôi để chứng minh quyền sở hữu

Khi tiền được earmarked cho việc gì, nghĩa là số tiền đó được tách riêng và chỉ được dùng cho một mục đích duy nhất. Bạn sẽ nghe từ này rất nhiều trong tin tức về ngân sách, tài trợ và chi tiêu của chính phủ. Từ này xuất phát từ một thói quen nông nghiệp thực tế: nông dân xưa thường cắt một dấu nhỏ vào tai cừu hoặc bò để chứng minh nó thuộc về họ. Dấu đó có nghĩa là 'con này đã có chủ'. Ngày nay từ này làm chính xác việc tương tự nhưng với tiền bạc.

Trong đoạn video, phóng viên nói: 'The extra 8 and a half million dollars was earmarked for political campaigns.' Số tiền thêm 8 triệu rưỡi đô la đã được dành riêng cho các chiến dịch chính trị. Tiền đã được 'đặt chỗ' trước — dành riêng cho một việc duy nhất. Bạn sẽ thấy từ này ở nhiều nơi, không chỉ chính trị. Một tổ chức từ thiện earmarks tiền quyên góp cho công tác cứu trợ thiên tai. Một trường học earmarks một phòng học cho học sinh có nhu cầu đặc biệt. Một công ty earmarks một phần ngân sách cho nghiên cứu. Mô hình luôn giống nhau: thứ gì đó được dành riêng trước khi được chi tiêu hoặc sử dụng. Nguồn gốc nông nghiệp này là thật. Nông dân ở Anh và Bắc Mỹ đã dùng cách cắt tai gia súc để chứng minh quyền sở hữu từ ít nhất những năm 1500, và nông dân vẫn dùng từ này theo nghĩa đó cho đến nay. Chuyển sang dùng cho tiền bạc và nguồn lực xảy ra vào giữa thế kỷ 19 và hiện là nghĩa chính trong tiếng Anh hiện đại.

Từ WGN News↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

93.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

88.3%
Top 1.000
93.2%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

90.9%
Top 1.000
96.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

ctu
4×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
(acronym) CTU — Chicago Teachers Union
circulators
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
people who gather signatures
chicagoans
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
people from Chicago
holistically
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
in a complete way
wgn
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) WGN — Chicago broadcast station
working class people don't get away with not paying a bill
1×
hard work and responsibility are essential

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh