Từ 'earmarked' trong tiếng Anh nghĩa là gì?
CTU-Backed Candidate Runs For Chicago School Board President
C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao
Khi tiền được earmarked cho việc gì, nghĩa là số tiền đó được tách riêng và chỉ được dùng cho một mục đích duy nhất. Bạn sẽ nghe từ này rất nhiều trong tin tức về ngân sách, tài trợ và chi tiêu của chính phủ. Từ này xuất phát từ một thói quen nông nghiệp thực tế: nông dân xưa thường cắt một dấu nhỏ vào tai cừu hoặc bò để chứng minh nó thuộc về họ. Dấu đó có nghĩa là 'con này đã có chủ'. Ngày nay từ này làm chính xác việc tương tự nhưng với tiền bạc.
Trong đoạn video, phóng viên nói: 'The extra 8 and a half million dollars was earmarked for political campaigns.' Số tiền thêm 8 triệu rưỡi đô la đã được dành riêng cho các chiến dịch chính trị. Tiền đã được 'đặt chỗ' trước — dành riêng cho một việc duy nhất. Bạn sẽ thấy từ này ở nhiều nơi, không chỉ chính trị. Một tổ chức từ thiện earmarks tiền quyên góp cho công tác cứu trợ thiên tai. Một trường học earmarks một phòng học cho học sinh có nhu cầu đặc biệt. Một công ty earmarks một phần ngân sách cho nghiên cứu. Mô hình luôn giống nhau: thứ gì đó được dành riêng trước khi được chi tiêu hoặc sử dụng. Nguồn gốc nông nghiệp này là thật. Nông dân ở Anh và Bắc Mỹ đã dùng cách cắt tai gia súc để chứng minh quyền sở hữu từ ít nhất những năm 1500, và nông dân vẫn dùng từ này theo nghĩa đó cho đến nay. Chuyển sang dùng cho tiền bạc và nguồn lực xảy ra vào giữa thế kỷ 19 và hiện là nghĩa chính trong tiếng Anh hiện đại.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.