Cụm từ 'friendly fire' nghĩa là gì trong chính trị và báo chí?

Australian Budget Fallout And Calls For Early Election

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
friendly fire
ẩn dụ quân sự trong chính trị — phi chính thức/báo chí
Không phải lỗi bắn nhầm trên chiến trường — mà chỉ sự chỉ trích đến từ phe mình, chứ không phải từ đối thủ.

Trong chiến tranh, 'friendly fire' là khi binh sĩ vô tình bắn trúng đồng đội. Nghĩa gốc này vẫn còn dùng. Nhưng trong báo chí và chính trị, cụm từ mang ý nghĩa khác: sự chỉ trích gay gắt từ những người vốn nên ủng hộ bạn. Bị tấn công bởi phe mình thường đau đớn hơn so với đối thủ — và cụm từ hai từ này nắm bắt chính cảm giác đó.

Nhà báo mở đầu bằng: 'the budget blowback includes some friendly fire.' Ngân sách của chính phủ Úc đã bị phe đối lập tấn công. Nhưng sự chỉ trích cũng đến từ một thủ trưởng bang thuộc Đảng Lao động — một lãnh đạo của chính đảng cầm quyền. Sự phản đối nội bộ đó chính là 'friendly fire'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

85.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

79%
Top 1.000
85.5%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

83%
Top 1.000
90.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

blowback
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) negative consequences
plunders
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
steals or damages resources
vowing
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
promising seriously
immoral
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unethical or wrong behavior
friendly fire
1×
unintended harm from allies or friends

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Úc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh