**gutted** nghĩa là gì khi nói về đạo luật hoặc dự luật?
Marianne Williamson on environmental justice and reparations
C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học nâng cao
Gut một đạo luật nghĩa là cắt bỏ phần lõi của nó. Từ này xuất phát từ việc làm sạch cá — bên ngoài trông còn nguyên vẹn nhưng bên trong rỗng tuếch. Trong tin tức và chính trị, một dự luật bị gutted khi các chính trị gia tước đi những phần làm cho nó có hiệu lực. Luật pháp vẫn tồn tại trên giấy tờ nhưng đã mất đi hầu hết quyền lực. Bạn sẽ gặp từ này rất nhiều trong tiêu đề tin tức chính trị.
Trong đoạn video, Marianne Williamson nói: we have an administration that has gutted the Clean Water Act. Cô ấy không có ý luật đó bị xóa bỏ. Ý cô là các biện pháp bảo vệ cốt lõi đã bị lấy đi, chỉ còn lại một phiên bản yếu đi nhiều hơn thôi. Bạn sẽ thấy động từ này xuyên suốt tin tức chính trị: the amendment gutted the bill, regulators gutted the emissions rules, the ruling gutted the voting rights protections. Bất cứ khi nào một đạo luật bị làm suy yếu gần như vô dụng bằng cách tước bỏ phần tim gan, các nhà văn thường dùng gutted. Một lưu ý: trong tiếng Anh Anh không trang trọng, gutted có nghĩa là thất vọng sâu sắc. (Ví dụ: I was gutted when they cancelled the show.) Cả hai nghĩa đều chia sẻ ý tưởng cốt lõi — cái gì đó đã mất đi thứ làm nó có giá trị — nhưng ngữ cảnh giúp dễ dàng phân biệt nghĩa nào được dùng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.