**gutted** nghĩa là gì khi nói về đạo luật hoặc dự luật?

Marianne Williamson on environmental justice and reparations

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
gutted
động từ tin tức chính trị — trang trọng/báo chí
Khi một đạo luật bị gutted, các điều khoản quan trọng nhất đã bị loại bỏ — vỏ bọc vẫn còn nhưng luật đó không còn tác dụng.

Gut một đạo luật nghĩa là cắt bỏ phần lõi của nó. Từ này xuất phát từ việc làm sạch cá — bên ngoài trông còn nguyên vẹn nhưng bên trong rỗng tuếch. Trong tin tức và chính trị, một dự luật bị gutted khi các chính trị gia tước đi những phần làm cho nó có hiệu lực. Luật pháp vẫn tồn tại trên giấy tờ nhưng đã mất đi hầu hết quyền lực. Bạn sẽ gặp từ này rất nhiều trong tiêu đề tin tức chính trị.

Trong đoạn video, Marianne Williamson nói: we have an administration that has gutted the Clean Water Act. Cô ấy không có ý luật đó bị xóa bỏ. Ý cô là các biện pháp bảo vệ cốt lõi đã bị lấy đi, chỉ còn lại một phiên bản yếu đi nhiều hơn thôi. Bạn sẽ thấy động từ này xuyên suốt tin tức chính trị: the amendment gutted the bill, regulators gutted the emissions rules, the ruling gutted the voting rights protections. Bất cứ khi nào một đạo luật bị làm suy yếu gần như vô dụng bằng cách tước bỏ phần tim gan, các nhà văn thường dùng gutted. Một lưu ý: trong tiếng Anh Anh không trang trọng, gutted có nghĩa là thất vọng sâu sắc. (Ví dụ: I was gutted when they cancelled the show.) Cả hai nghĩa đều chia sẻ ý tưởng cốt lõi — cái gì đó đã mất đi thứ làm nó có giá trị — nhưng ngữ cảnh giúp dễ dàng phân biệt nghĩa nào được dùng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

89.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

82.2%
Top 1.000
89.3%
Top 2.000
94.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

90.8%
Top 1.000
92.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

collectivized
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
controlled by a group
wonkiness
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
overly academic or technical details
reparations
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
payments for historical injustices
iceberg
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
large floating mass of ice
tip of the iceberg
1×
only a small part of a larger problem

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh