**didn’t have the guts** trong tiếng Anh nghĩa là gì?

Taking Risks, Embarrassment, And The Power Of Stories

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
didn’t have the guts
thành ngữ từ bộ phận cơ thể chỉ lòng dũng cảm · không trang trọng
Không liên quan đến dạ dày — ở đây guts chỉ sự can đảm, dũng khí để làm điều gì đó đáng sợ.

Guts có thể chỉ các cơ quan bên trong cơ thể — nhưng trong cụm từ này, nó mang nghĩa là lòng dũng cảm. I didn’t have the guts nghĩa là tôi quá sợ để làm điều đó. Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Mọi người dùng nó khi nỗi sợ hãi khiến họ — hoặc người khác — không dám làm gì. Bạn cũng có thể đảo ngược: She had the guts to quit her job nghĩa là cô ấy đủ can đảm để từ chức.

Trong đoạn clip, người nói đã nhìn người giao hàng đi qua cửa sổ văn phòng mình hàng tháng trời. Cô muốn ra ngoài nói chuyện với anh ta nhưng lại ngần ngại: I wanted to go out there and make a move on him, but I didn’t have the guts. Cô đang nói thật lòng về nỗi sợ của mình một cách hài hước, dễ đồng cảm.

Cụm từ này phù hợp nhiều tình huống thường ngày. Một người bạn có thể nói: He didn’t have the guts to ask for a pay rise (Anh ta không dám yêu cầu tăng lương). Bạn có thể nói về bản thân: I wanted to disagree with my boss, but I didn’t have the guts (Tôi muốn phản đối sếp nhưng không dám). Hoặc dạng khẳng định: She finally had the guts to move abroad (Cô ấy cuối cùng cũng tìm được can đảm để định cư nước ngoài) — một cách nói nhẹ nhàng rằng ai đó đã làm được điều khó khăn, cần sự dũng cảm.

Đây là ngôn ngữ không trang trọng, rất tự nhiên trong tiếng Anh nói. Bạn không nên dùng trong văn bản trang trọng, nhưng trong hội thoại, podcast, phim ảnh thì nó xuất hiện liên tục.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

93.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

89.3%
Top 1.000
93.6%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

94.4%
Top 1.000
97.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

romantically
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
in a romantic way
whisk
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to beat eggs or mix
antsy
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
restless or fidgety
grand romantic gesture
1×
big, dramatic show of love or affection

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Úc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh