**it’s about time** trong tiếng Anh nghĩa là gì?

Little Havana Reacts To Raul Castro Indictment

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
it’s about time
Thành ngữ Mỹ phổ biến — thể hiện sự thiếu kiên nhẫn
Không liên quan đến đồng hồ — it’s about time nghĩa là đã lâu lắm rồi; cuối cùng cũng đến.

Khi ai đó nói it’s about time, họ không nói đến giờ giấc. Ý là: chuyện này kéo dài quá lâu rồi, và mình vui vì nó cuối cùng cũng xảy ra. Có chút bực bội lẫn nhẹ nhõm. Dùng khi điều tốt đẹp đến sau một thời gian chờ đợi lâu — giọng nói cho thấy sự chờ đợi đó quá dài.

Trong đoạn clip, một người đàn ông tại nhà hàng Versailles nổi tiếng ở Little Havana, Miami phản ứng trước tin Raúl Castro bị truy tố: It’s about time that someone gets held responsible for an act like that. Anh ta không nói là bây giờ là lúc thích hợp. Anh ta nói công lý này đã đến muộn màng nhiều năm rồi. Cụm từ này dùng được hầu như mọi tình huống khi một sự chờ đợi lâu cuối cùng kết thúc: You cleaned your room? It’s about time! (Con dọn phòng rồi à? Lâu lắm rồi!); They finally fixed that road. It’s about time. (Cuối cùng họ cũng sửa xong con đường đó. Lâu lắm rồi.) Giọng hơi gay gắt — nói lên việc điều tốt đẹp đã xảy ra, nhưng đến quá muộn. Dùng với bạn bè hoặc nói chuyện thoải mái. Có thể nghe thô lỗ trong tình huống trang trọng, nhất là khi nói với người cấp trên.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

82.8%
Top 1.000
90.8%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

88.8%
Top 1.000
96.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

cafecito
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small coffee
exiles
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
people who left their country
honking
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
loud car sound
medianoche
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
midnight sandwich
it's about time
1×
long overdue; finally happening after delay

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh