Cụm từ “siphon off” trong báo cáo tiếng Anh có nghĩa gì?

Minnesota Sues Nonprofit Leaders Over Misused Millions

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
siphon off
Thành ngữ tiếng Anh Mỹ về gian lận — văn phong báo chí/trang trọng
Lén lút chuyển tiền khỏi nơi nó thuộc về — dùng trong tin tức về gian lận và tham nhũng.

Siphon là ống dẫn chuyển chất lỏng từ bình này sang bình khác. Trong báo chí tiếng Anh, “siphon off” mượn hình ảnh đó: ai đó lén lút rút tiền khỏi tổ chức để cho vào túi mình, không có sự cho phép. Bạn sẽ thấy cụm từ này nhiều nhất trong các bài về gian lận, tham nhũng, hoặc tiền công bị mất tích. Hình ảnh chiếc ống ẩn giấu khiến sự gian dối dễ hình dung.

Trong báo cáo này, tổng kiểm sát bang Minnesota buộc tội hai cựu giám đốc “siphoning more than 6 and a half million dollars away from the nonprofit” — chuyển tiền trợ cấp dành cho thanh niên vào túi riêng suốt năm năm. Theo cáo buộc, số tiền đó được dùng mua xe sang, đi chơi Las Vegas, và chi tiêu cho doanh nghiệp riêng. Bạn sẽ gặp cụm từ này trong tin kinh tế và chính trị: “executives siphoned off company funds”, “officials siphoned millions from the aid budget”. Giọng văn luôn mang sắc thái tiêu cực — nó ám chỉ sự bí mật và gian dối, không phải chuyển khoản công khai. Cụm từ phù hợp với báo chí và văn bản trang trọng, nên hiếm khi nghe trong hội thoại hàng ngày, nhưng thường đọc được trong bài viết về sai phạm tài chính.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

85.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

73.2%
Top 1.000
85.2%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

82.9%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

commingled
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mixed together
run the nonprofit into the ground
1×
cause the nonprofit to fail completely

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh