Cụm từ 'statute of limitations' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Jury Dismisses Elon Musk Lawsuit Against OpenAI

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
statute of limitations
Cụm từ tin tức pháp lý Mỹ — trang trọng, văn phong báo chí
hạn chót khởi kiện — đợi quá lâu thì tòa án sẽ không xét xử vụ án của bạn

Mọi vụ kiện đều có hạn chót. Statute of limitations là một đạo luật quy định thời hạn để khởi kiện ai đó. Nếu bỏ lỡ hạn chót, vụ án sẽ bị bác bỏ — ngay cả khi lập luận của bạn rất mạnh. Trong vụ kiện của Elon Musk chống lại OpenAI, hội thẩm phán kết luận ông đã đợi quá lâu. Hạn chót ba năm đã hết, nên tòa án đã bác bỏ toàn bộ các yêu cầu của ông.

Trong bài báo, người dẫn tin giải thích: “The jury finding Musk did not bring his lawsuit until after the three-year statute of limitations had passed. That means all claims against OpenAI CEO Sam Altman are now dismissed.” (Hội thẩm phán nhận định Musk không khởi kiện cho đến khi hạn chót ba năm của statute of limitations đã trôi qua. Điều đó có nghĩa là tất cả các yêu cầu kiện CEO OpenAI Sam Altman hiện đã bị bác bỏ.) Cụm từ này xuất hiện trong nhiều tình huống, không chỉ các vụ kiện công nghệ lớn. Bạn có thể nghe: “She can’t sue the company — the statute of limitations ran out two years ago.” (Cô ấy không thể kiện công ty — statute of limitations đã hết hạn hai năm trước.) Hoặc trong phim hình sự: “There’s no statute of limitations on murder.” (Không có statute of limitations cho tội giết người) — nghĩa là một số tội phạm có thể bị truy tố bất cứ lúc nào, không có hạn chót nào cả. Đây là một cụm từ trang trọng, văn phong báo chí. Bạn sẽ nghe thấy nó trong báo cáo tòa án, phim pháp lý, và bất kỳ tin tức nào mà vụ án bị bác bỏ vì khởi kiện quá muộn.

Từ ABC News↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

84.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

78%
Top 1.000
84.3%
Top 2.000
93.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

87.3%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

openai
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) OpenAI — AI research organization
pivoting
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
changing direction or focus
break down the ruling
1×
explain the decision clearly and thoroughly

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh