**a wake-up call** trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Memphis police warn drivers after deadly pedestrian crashes
B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao
a wake-up call có thể mang nghĩa đen — nhân viên khách sạn gọi điện thoại vào phòng để đánh thức bạn. Nhưng phần lớn thời gian cụm từ này chỉ một điều khác: một sự kiện đáng sợ hay gây sốc khiến mọi người nhận ra mình cần thay đổi trước khi chuyện tệ hơn xảy ra. Bạn nghe cụm từ này trong báo cáo tin tức, tại nơi làm việc và trong hội thoại thường ngày. Chính sự kiện đó là lời cảnh báo.
Trong đoạn video, một phóng viên đưa tin về hai cái chết của người đi bộ ở Memphis nói rằng cộng đồng hy vọng “these incidents serve as a wake up call for both drivers and walkers.” Những vụ va chạm không phải là cuộc gọi điện thoại — chúng là lời cảnh báo. Hai người đã chết, và bây giờ mọi người cần chú ý hơn nhiều. Bạn nghe ý tưởng tương tự trong nhiều tình huống: “The heart attack was a wake-up call — he stopped smoking the next day.” (Cơn đau tim là một lời cảnh báo — hắn bỏ hút thuốc ngay hôm sau.) Hoặc: “Losing the big client was a wake-up call for the whole team.” (Mất khách hàng lớn là lời cảnh báo cho cả đội nhóm.) Cụm từ này dùng được trong tin tức, ở phòng khám bác sĩ, hay trong trò chuyện hàng ngày. Giọng điệu nghiêm trọng — đã có chuyện xấu xảy ra, và bây giờ mọi người phải hành động.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.