Cụm từ **worth every cent** trong tiếng Anh nghĩa là gì?

Korean Street Food Tour At Gwangjang Market

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
worth every cent
Cụm từ chỉ sự xứng đáng của người Úc
Cụm từ worth every cent nghĩa là thứ gì đó hoàn toàn xứng đáng với số tiền bạn đã bỏ ra — mỗi đồng tiền đều được dùng đúng chỗ.

Khi một thứ giá rẻ mà ngon tuyệt, người nói tiếng Anh thường nói là nó worth every cent (hoặc worth every penny trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ). Cụm từ này có nghĩa là giá tiền hoàn toàn hợp lý — bạn nhận được giá trị trọn vẹn cho số tiền mình chi trả. Cent là đơn vị tiền nhỏ dùng tại Úc, Mỹ và nhiều quốc gia khác. Bạn có thể dùng cụm từ này trong các bài đánh giá, cho đồ ăn, sản phẩm, chuyến đi, vé xem, hoặc bất kỳ trải nghiệm nào khiến bạn cảm thấy đáng đồng tiền bát gạo.

Trong video, người quay thử một chiếc bánh rán tươi tại chợ Gwangjang ở Seoul. Chiếc bánh chỉ giá 1.000 won Hàn Quốc — chỉ hơn một đô la Úc. Cô ấy nói đây là một trong những chiếc bánh rán ngon nhất mà cô từng ăn, rồi nói: It’s worth every cent. Sự kết hợp giữa giá nhỏ và niềm vui lớn chính là điều khiến cụm từ này dùng rất đúng chỗ ở đây. Bạn có thể dùng theo cách tương tự: The concert was expensive, but it was worth every cent. Trong tiếng Anh Anh, ý tương tự được diễn đạt là worth every penny. Cả hai đều mang cùng một nghĩa — chi phí hoàn toàn xứng đáng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

81.9%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
94.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

92.8%
Top 1.000
96.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

chewy
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
tough but easy to bite
kimchi
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
spicy fermented vegetable dish
fluffy
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
light and airy texture
noodles
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
long thin strips of pasta

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Úc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh