«Niespodzianka» trong tiếng Ba Lan có nghĩa là gì?

Czekoladowa kula niespodzianka na urodzinach dziewczynki

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
niespodzianka
Từ lóng tiếng Ba Lan trong tiệc tùng
một sự bất ngờ — đúng nghĩa là «cái điều bạn không ngờ tới»

Niespodzianka — sự bất ngờ — mang trong mình định nghĩa của chính nó: từ này xuất phát từ spodziewać się (ngờ tới, mong đợi), thêm phủ định. Vậy bất ngờ đúng nghĩa là «cái điều không được ngờ tới». Cũng lưu ý động từ đi kèm: người Ba Lan không «cho» ai một bất ngờ mà «làm» một bất ngờ — zrobić komuś niespodziankę, đúng như bố trong clip làm khi đặt một quả cầu sô-cô-la khổng lồ cho sinh nhật con gái.

Căn từ này sinh ra thêm nhiều từ hay: spodziewam się gości — «Tôi đang chờ khách»; niespodziewanie — «không ngờ»; tego się nie spodziewałem — «Tôi không bao giờ nghĩ đến chuyện đó», câu phản ứng万能. Cái cảnh quả cầu tan chảy trong clip còn tặng thêm hai động từ nhà bếp: quả cầu pękła (nứt vỡ) và bắt đầu rozpuszczać się (tan ra) trong sữa nóng.

Từ Domino↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

79.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ba Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ba Lan thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ba Lan

58.3%
Top 1.000
79.2%
Top 2.000
91.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan

83.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

czekoladowa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
czekoladową
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mleku
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
napojem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
patrzyła
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Polish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan