«Niespodzianka» trong tiếng Ba Lan có nghĩa là gì?
Czekoladowa kula niespodzianka na urodzinach dziewczynki
A2 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Niespodzianka — sự bất ngờ — mang trong mình định nghĩa của chính nó: từ này xuất phát từ spodziewać się (ngờ tới, mong đợi), thêm phủ định. Vậy bất ngờ đúng nghĩa là «cái điều không được ngờ tới». Cũng lưu ý động từ đi kèm: người Ba Lan không «cho» ai một bất ngờ mà «làm» một bất ngờ — zrobić komuś niespodziankę, đúng như bố trong clip làm khi đặt một quả cầu sô-cô-la khổng lồ cho sinh nhật con gái.
Căn từ này sinh ra thêm nhiều từ hay: spodziewam się gości — «Tôi đang chờ khách»; niespodziewanie — «không ngờ»; tego się nie spodziewałem — «Tôi không bao giờ nghĩ đến chuyện đó», câu phản ứng万能. Cái cảnh quả cầu tan chảy trong clip còn tặng thêm hai động từ nhà bếp: quả cầu pękła (nứt vỡ) và bắt đầu rozpuszczać się (tan ra) trong sữa nóng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ba Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.