Tiếng Ba Lan đặt tên dụng cụ nhà bếp như 'otwieracz' thế nào?
Słowa po polsku na podstawowe rzeczy w kuchni
A1 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Ba Lan đặt tên đồ dùng theo chức năng của chúng. Lấy một động từ, thêm hậu tố chỉ công cụ, và xong: otwierać (mở) thành otwieracz — cái mở; wyciskać (vắt, ép) thành wyciskarka — cái ép tỏi trong ngăn kéo nhà bếp này. Sau đó do + danh từ chỉ dùng để làm gì: otwieracz do wina (cái mở rượu), wyciskarka do czosnku (cái ép tỏi). Nắm được động từ bên trong, các ngăn kéo nhà bếp không nhãn dán cũng đọc được như những câu văn.
Hai hậu tố chia việc nhau: -acz cho công cụ tay (otwieracz — cái mở; zszywacz — máy ghim, từ zszywać, ghim), -arka thường cho thiết bị, máy móc (zmywarka — máy rửa bát, từ zmywać, rửa bát; drukarka — máy in, từ drukować). Ngăn kéo trong clip còn có łopatka (xuông — 'cái xẻng nhỏ') bằng nhựa và gỗ, cùng cặp dao theo kích thước duży nóż / nożyk — dao to, dao nhỏ.