«campo semântico» nghĩa là gì?

Como pensar melhor para se comunicar com clareza

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
campo semântico
cụm danh từ · tiếng Bồ Đào Nha
«campo semântico»: mạng lưới các liên tưởng mà một từ gợi lên

Một huấn luyện viên giao tiếp chia sẻ một kiến thức ngôn ngữ học quý giá: «toda palavra que você fala ativa um campo semântico» (mỗi từ bạn nói đều kích hoạt một trường ngữ nghĩa). Campo semântico là đám mây các liên tưởng mà một từ bắn ra trong tâm trí người nghe; bạn không bao giờ kích hoạt một từ đơn lẻ.

Các ví dụ của cô ấy làm rõ vấn đề: casa và lar đều mang nghĩa là «nhà», nhưng lar mang một sự ấm áp mà casa không có; từ pai («cha») gợi lên sự ân cần ở người này nhưng nỗi đau ở người kia. Cô ấy lập luận rằng nên chọn từ dựa trên những cảm xúc và hình ảnh mà chúng khơi gợi, chứ không chỉ dựa trên nghĩa đen trong từ điển. Chọn từ là quản trị cảm xúc.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

93%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

87.5%
Top 1.000
93%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

92.4%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

semântico
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
semantic
familiaridade
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
familiarity
caderninho
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
small notebook
analogias
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
analogy
articula
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
articulate
dá pano pra manga
1×
give someone a leg up

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Brazilian communication, writing, and rhetoric content.
  • ▸In Portuguese: the gap between casa and lar, the weight of pai.
  • ▸In Brazilian copywriting and marketing about word choice.
  • ▸Alongside the idiom dar pano pra manga (“to give plenty to work with”).

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha