«campo semântico» nghĩa là gì?
Como pensar melhor para se comunicar com clareza
C1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học nâng cao
Một huấn luyện viên giao tiếp chia sẻ một kiến thức ngôn ngữ học quý giá: «toda palavra que você fala ativa um campo semântico» (mỗi từ bạn nói đều kích hoạt một trường ngữ nghĩa). Campo semântico là đám mây các liên tưởng mà một từ bắn ra trong tâm trí người nghe; bạn không bao giờ kích hoạt một từ đơn lẻ.
Các ví dụ của cô ấy làm rõ vấn đề: casa và lar đều mang nghĩa là «nhà», nhưng lar mang một sự ấm áp mà casa không có; từ pai («cha») gợi lên sự ân cần ở người này nhưng nỗi đau ở người kia. Cô ấy lập luận rằng nên chọn từ dựa trên những cảm xúc và hình ảnh mà chúng khơi gợi, chứ không chỉ dựa trên nghĩa đen trong từ điển. Chọn từ là quản trị cảm xúc.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Brazilian communication, writing, and rhetoric content.
- ▸In Portuguese: the gap between casa and lar, the weight of pai.
- ▸In Brazilian copywriting and marketing about word choice.
- ▸Alongside the idiom dar pano pra manga (“to give plenty to work with”).