Tại sao 'carteira' trong tiếng Bồ Đào Nha lại vừa là ví, vừa là bàn học?
Testando o aluno novo na sala
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Carteira trông giống như một vài từ hoàn toàn không liên quan. Nó là ví tiền, bàn học của học sinh, và thẻ chứng minh danh tính — carteira de identidade, carteira de motorista. Một gốc từ duy nhất gắn chúng lại: carta, từ Latinh charta, nghĩa là 'tờ giấy'. Carteira là thứ gì đó cầm hoặc xử lý giấy tờ, nên ví tiền, bàn viết và sổ giấy tờ hóa ra là cùng một ý tưởng.
Chiếc quan trọng nhất ở Brazil là carteira de trabalho, sổ lao động tạo ra năm 1932 ghi lại mọi việc làm chính thức, lương và ngày tháng. Trabalhar de carteira assinada — 'có carteira đã ký' — là cách nói hàng ngày chỉ việc có hợp đồng chính thức đầy đủ quyền lợi pháp lý, và đó là điều người ta nói khi so sánh việc làm chính thức với tự do. Ngành tài chính cũng mượn từ này: carteira de clientes hoặc carteira de investimentos là danh mục đầu tư. Bằng lái xe chính thức là CNH, nhưng trong lời nói hàng ngày thường chỉ gọi là carteira.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.