Tại sao 'carteira' trong tiếng Bồ Đào Nha lại vừa là ví, vừa là bàn học?

Testando o aluno novo na sala

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
carteira
Họ từ tiếng Bồ Đào Nha xây trên 'giấy'
ví, bàn học và giấy tờ tùy thân — tất cả từ carta, nghĩa là 'giấy'

Carteira trông giống như một vài từ hoàn toàn không liên quan. Nó là ví tiền, bàn học của học sinh, và thẻ chứng minh danh tính — carteira de identidade, carteira de motorista. Một gốc từ duy nhất gắn chúng lại: carta, từ Latinh charta, nghĩa là 'tờ giấy'. Carteira là thứ gì đó cầm hoặc xử lý giấy tờ, nên ví tiền, bàn viết và sổ giấy tờ hóa ra là cùng một ý tưởng.

Chiếc quan trọng nhất ở Brazil là carteira de trabalho, sổ lao động tạo ra năm 1932 ghi lại mọi việc làm chính thức, lương và ngày tháng. Trabalhar de carteira assinada — 'có carteira đã ký' — là cách nói hàng ngày chỉ việc có hợp đồng chính thức đầy đủ quyền lợi pháp lý, và đó là điều người ta nói khi so sánh việc làm chính thức với tự do. Ngành tài chính cũng mượn từ này: carteira de clientes hoặc carteira de investimentos là danh mục đầu tư. Bằng lái xe chính thức là CNH, nhưng trong lời nói hàng ngày thường chỉ gọi là carteira.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

83.4%
Top 1.000
89.7%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

91.2%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

multiplica
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
multiplies
novato
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
newcomer
é dividindo que se multiplica
1×
sharing increases abundance or goodwill

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha