'coxinha' nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil?

Vamos tomar uma coxinha no mercadinho?

A1 · Người mớiTiếng Bồ Đào Nha Brazil⏱ 31s🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
coxinha
Món ăn vặt kinh điển tại các quán Brazil
món bánh gà hình giọt nước — nghĩa đen là 'đùi nhỏ'

Coxinha là một trong những món ăn vặt kinh điển của Brazil: thịt gà xé phay được bọc trong bột, nặn hình giọt nước, lăn qua bột mì và chiên giòn. Tên gọi này nghĩa đen là 'đùi nhỏ', bắt nguồn từ từ coxa (đùi gà), vì hình dáng của nó bắt chước chân gà — ngay cả đầu nhọn để cầm cũng giống hệt. Bạn chỉ cần nói uma coxinha ở bất kỳ padaria hay lanchonete nào là sẽ được phục vụ ngay món đó.

Cần lưu ý nghĩa thứ hai. Là một từ lóng bắt nguồn từ São Paulo, gọi ai là coxinha ám chỉ người quá chính thống, nghe lời, bảo thủ — gần giống 'người cứng nhắc' hay 'người cũ kỹ'. Có nhiều truyện kể về nguồn gốc (một trong số đó liên quan đến cảnh sát thường ghé tiệm bánh mua coxinha) nhưng chưa có lời giải thích nào được công nhận, dù nghĩa đùa cợt mang sắc thái chính trị này đã phổ biến khắp cả nước. Cùng gốc từ này cũng cho ra coxinha da asa, tức là phần cánh gà (drummette).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

88.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

88.1%
Top 1.000
88.1%
Top 2.000
90.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

97.4%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

coxinha
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
coxinha
mercadinho
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mercadinho
opa
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
opa
reto
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
straight
que bexiga
1×
expression of surprise or frustration

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha