'coxinha' nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil?
Vamos tomar uma coxinha no mercadinho?
A1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Coxinha là một trong những món ăn vặt kinh điển của Brazil: thịt gà xé phay được bọc trong bột, nặn hình giọt nước, lăn qua bột mì và chiên giòn. Tên gọi này nghĩa đen là 'đùi nhỏ', bắt nguồn từ từ coxa (đùi gà), vì hình dáng của nó bắt chước chân gà — ngay cả đầu nhọn để cầm cũng giống hệt. Bạn chỉ cần nói uma coxinha ở bất kỳ padaria hay lanchonete nào là sẽ được phục vụ ngay món đó.
Cần lưu ý nghĩa thứ hai. Là một từ lóng bắt nguồn từ São Paulo, gọi ai là coxinha ám chỉ người quá chính thống, nghe lời, bảo thủ — gần giống 'người cứng nhắc' hay 'người cũ kỹ'. Có nhiều truyện kể về nguồn gốc (một trong số đó liên quan đến cảnh sát thường ghé tiệm bánh mua coxinha) nhưng chưa có lời giải thích nào được công nhận, dù nghĩa đùa cợt mang sắc thái chính trị này đã phổ biến khắp cả nước. Cùng gốc từ này cũng cho ra coxinha da asa, tức là phần cánh gà (drummette).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.