Culpádo trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Romário fala sobre responsabilidade antes do tetra
B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp
Culpado là tính từ 'có tội', nhưng thêm o vào trước nó thì thành danh từ: o culpado, 'kẻ chịu tội' — người bị đổ lỗi. Vì vậy o maior culpado là 'người phải chịu trách nhiệm nhiều nhất'. Đây là từ phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha để chỉ ai đó mang lỗi, dù là trận thua, cái bình vỡ, hay vụ án trên báo.
Ở đây Romário nhận lỗi thẳng thắn trước chiến dịch vô địch của Brazil: se acontecer resultado negativo, o maior culpado sou eu — 'nếu có kết quả tiêu cực, người phải chịu trách nhiệm nhiều nhất là tôi'. Cách chuyển từ tính từ sang danh từ này xuất hiện khắp nơi trong tiếng Bồ Đào Nha: ser culpado ('có tội'), o culpado é o trânsito ('lỗi do giao thông'), declarar alguém culpado ('kết tội ai đó'). Từ đối lập là inocente. Danh từ liên quan là a culpa — 'lỗi lầm', 'trách nhiệm', và cũng là cảm giác tội lỗi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.