«estopim» trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

A guerra do Paraguai e seus motivos

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
estopim
Từ khóa lịch sử tiếng Bồ Đào Nha: ngòi nổ
«ngòi nổ/bùng nổ» của một sự kiện; nghĩa đen là «dây dẫn»

estopim nghĩa đen là dây dẫn của pháo hoa hay bom — sợi dây mang ngọn lửa đến nơi nổ. Trong tiếng Bồ Đào Nha, đây là từ tiêu chuẩn chỉ «ngòi nổ» gây ra bất kỳ xung đột nào: một phim tài liệu kể về Chiến tranh Paraguay gọi việc quân Paraguay vượt biên vào Argentina là «o estopim» — ngòi nổ — của cuộc chiến. Dùng từ này bất cứ khi nào một sự kiện nhỏ châm ngòi cho chuyện lớn hơn nhiều.

Từ này xuất phát từ estopa, loại sợi gai thô từ cây gai hoặc lanh từng được vặn thành dây để thắp lửa — estopim chính là sợi dây đó, hình thành từ estop(a) + im. Nghĩa ẩn dụ xuất hiện khắp báo chí tiếng Bồ Đào Nha: o estopim da crise, o estopim da Primeira Guerra Mundial (việc Đại công tước Franz Ferdinand bị ám sát) — luôn là sự kiện duy nhất các nhà sử học chỉ ra là ngòi lửa thắp lên đám cháy.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

76.2%
Top 1.000
86.7%
Top 2.000
94.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

82.3%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

anexar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to annex
aprisionar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to imprison
atravessaram
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
they crossed
bélica
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bellicose
estopim
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fuse

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha