Từ “malucão” trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Beijo por dinheiro, ciúmes e um segredo de 10 mil
B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha vùng Đông Bắc Brazil · Phù hợp với người học trung cấp
Tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil rất thích kéo dài từ bằng cách thêm -ão vào cuối: maluco (“điên”) thành malucão (“điên khùng / đồ khùng”), amigo (“bạn”) thành amigão (“anh bạn”). Hậu tố này làm cho từ to hơn về nghĩa hoặc mạnh hơn về cảm giác, nhưng thường lại làm dịu đi sắc thái: gọi ai đó là malucão nghe âu yếm hơn nhiều so với maluco.
Trong đoạn clip trêu chọc này, người vợ phản đòn lại đề nghị đùa giỡn của chồng bằng câu “está malucão filho” (“ông điên rồi à, cậu”). Cách nói này cho phép cô trách móc mà không nghe như thật sự tức giận. Hậu tố -ão ấy xuất hiện khắp nơi trong tiếng lóng đường phố và chuyện trò gia đình ở Brazil, biến những lời chửi bớt sắc cạnh thành những cú đấm thân thương.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Brazilian sitcoms and family dramas (Avenida Brasil, A Grande Família)
- ▸In Brazilian funk and pagode lyrics (Marília Mendonça, MC Don Juan)
- ▸In Brazilian YouTube prank channels and reality TV
- ▸In Brazilian friend-group WhatsApp banter
- ▸In Brazilian comedy films (Os Normais, Minha Mãe é Uma Peça)