Từ “malucão” trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Beijo por dinheiro, ciúmes e um segredo de 10 mil

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha vùng Đông Bắc Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
malucão
Hậu tố tăng cường · tiếng Bồ Đào Nha Brazil
'Đại điên', hậu tố -ão biến lời chửi thành thứ gì đó gần như đầy âu yếm

Tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil rất thích kéo dài từ bằng cách thêm -ão vào cuối: maluco (“điên”) thành malucão (“điên khùng / đồ khùng”), amigo (“bạn”) thành amigão (“anh bạn”). Hậu tố này làm cho từ to hơn về nghĩa hoặc mạnh hơn về cảm giác, nhưng thường lại làm dịu đi sắc thái: gọi ai đó là malucão nghe âu yếm hơn nhiều so với maluco.

Trong đoạn clip trêu chọc này, người vợ phản đòn lại đề nghị đùa giỡn của chồng bằng câu “está malucão filho” (“ông điên rồi à, cậu”). Cách nói này cho phép cô trách móc mà không nghe như thật sự tức giận. Hậu tố -ão ấy xuất hiện khắp nơi trong tiếng lóng đường phố và chuyện trò gia đình ở Brazil, biến những lời chửi bớt sắc cạnh thành những cú đấm thân thương.

Từ Renanzinn↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

79.3%
Top 1.000
84.3%
Top 2.000
90.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

95.3%
Top 1.000
96.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

cinquentão
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
man in his fifties
cocotinha
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) small female boss / female chief
malucão
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) crazy guy / madman
cê
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
(informal) you
bosta
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
(slang) crap / shit
dinheiro mais bem pago da minha vida
1×
the best paid money of my life

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Brazilian sitcoms and family dramas (Avenida Brasil, A Grande Família)
  • ▸In Brazilian funk and pagode lyrics (Marília Mendonça, MC Don Juan)
  • ▸In Brazilian YouTube prank channels and reality TV
  • ▸In Brazilian friend-group WhatsApp banter
  • ▸In Brazilian comedy films (Os Normais, Minha Mãe é Uma Peça)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha vùng Đông Bắc Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha