«pregar uma peça» nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha?

Pregando peça com jacaré falso na lagoa

A2 · Nền tảng vữngTiếng Bồ Đào Nha Brazil⏱ 44s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
pregar uma peça
Thành ngữ đùa giỡn tiếng Bồ Đào Nha Brazil
«pregar uma peça»: đùa giỡn, trêu chọc ai đó, thường là làm sợ cho vui

Lái một con cá sấu giả lướt qua hồ nước về phía anh em không ngờ, bạn vừa làm điều mà người Brazil gọi là pregar uma peça — đùa giỡn, trêu chọc hoặc làm sợ ai đó cho vui. Đây là cụm từ phổ biến cho một trò đùa nhẹ nhàng, hiền lành, gần như luôn đi kèm giới từ em: pregar uma peça em alguém, «đùa giỡn/trêu chọc ai đó». Mang tính ấm áp, hóm hỉnh, chẳng hề độc ác.

Ở đây peça không phải nghĩa «mảnh/phần» hay «vé xem» như trong máy móc hay rạp hát — trong thành ngữ này nó mang nghĩa cũ là một trò đùa hay trò hề. Động từ pregar đóng vai «thực hiện» hay «đổ» trò đùa lên người khác, nên cả cụm mang ý «đổ một trò đùa lên ai đó». Bạn sẽ nghe nó khắp Brazil và Bồ Đào Nha: Ele me pregou uma peça («anh ấy đã trêu chọc tôi»), hay o destino me pregou uma peça («số phận đã trêu chọc tôi»). Vào ngày 1 tháng 4, Dia da Mentira, cụm từ này xuất hiện khắp nơi. Có từ anh em gần là pegadinha, danh từ chỉ thể loại video đùa giỡn — pregar uma peça là hành động, pegadinha là đoạn clip trò đùa.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

81.1%
Top 1.000
88.3%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

92.9%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

pilotei
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
jacaré
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
alligator
tava
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
lagoa
1×
Top 5.000
lagoon
jacaré falso
1×
fake crocodile

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha