«pregar uma peça» nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha?
Pregando peça com jacaré falso na lagoa
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
Lái một con cá sấu giả lướt qua hồ nước về phía anh em không ngờ, bạn vừa làm điều mà người Brazil gọi là pregar uma peça — đùa giỡn, trêu chọc hoặc làm sợ ai đó cho vui. Đây là cụm từ phổ biến cho một trò đùa nhẹ nhàng, hiền lành, gần như luôn đi kèm giới từ em: pregar uma peça em alguém, «đùa giỡn/trêu chọc ai đó». Mang tính ấm áp, hóm hỉnh, chẳng hề độc ác.
Ở đây peça không phải nghĩa «mảnh/phần» hay «vé xem» như trong máy móc hay rạp hát — trong thành ngữ này nó mang nghĩa cũ là một trò đùa hay trò hề. Động từ pregar đóng vai «thực hiện» hay «đổ» trò đùa lên người khác, nên cả cụm mang ý «đổ một trò đùa lên ai đó». Bạn sẽ nghe nó khắp Brazil và Bồ Đào Nha: Ele me pregou uma peça («anh ấy đã trêu chọc tôi»), hay o destino me pregou uma peça («số phận đã trêu chọc tôi»). Vào ngày 1 tháng 4, Dia da Mentira, cụm từ này xuất hiện khắp nơi. Có từ anh em gần là pegadinha, danh từ chỉ thể loại video đùa giỡn — pregar uma peça là hành động, pegadinha là đoạn clip trò đùa.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.