«salva» và «salvo» nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha?

Brincando de jogo da bomba com a família

A2 · Nền tảng vữngTiếng Bồ Đào Nha Brazil⏱ 33s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
salva / salvo
Hòa hợp giới tính tiếng Bồ Đào Nha
«an toàn» — salva cho danh từ nữ, salvo cho danh từ nam

Trong tiếng Bồ Đào Nha, tính từ thay đổi đuôi để hòa hợp với giới tính của danh từ nó bổ nghĩa. Salvo nghĩa là «an toàn», nhưng chỉ dùng cho danh từ nam — còn danh từ nữ thì thành salva. Cùng một từ, cùng nghĩa, chỉ khác chữ cái cuối. Quy tắc đổi -o/-a này là quy luật đáng tin cậy nhất trong tiếng Bồ Đào Nha: nắm đúng giới tính danh từ là tính từ tự động theo.

Gia đình đang chơi trò đoán mìn, chạm từng ô và gọi là an toàn. Vì essa («cái này», chỉ casa/ô vuông — danh từ nữ) là nữ, nên họ nói tá salva — «nó an toàn». Khi chuyển sang danh từ nam, nó đổi thành tá salvo. Nghe hai dạng xen kẽ nhau trong cùng một trò chơi khiến quy tắc trở nên cụ thể: ela está salva (cô ấy an toàn), ele está salvo (anh ấy an toàn), sã e salva (an toàn vô sự). Quy luật này áp dụng cho hầu như mọi tính từ tiếng Bồ Đào Nha — bonito/bonita, cansado/cansada — nên đuôi từ luôn chỉ ngược lại giới tính của danh từ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

79.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

66.7%
Top 1.000
79.8%
Top 2.000
91.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

89.5%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bum
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
(bottom) rear end
risadas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
laughs
botou
1×
Top 5.000
put (past)
hein
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
right?
bomba
6×
Top 5.000Phổ biến khi nói
bomb
pegar bomba
1×
to take a difficult situation or responsibility

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha