Từ 'tømrer' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là gì?
Flere kvinder vælger at blive tømrere
A2 Danish luyện nghe · Tiếng Đan Mạch chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Hãy hình dung một người thợ mộc. Bạn có hình dung ra một người đàn ông không? Đoạn clip này giới thiệu từ tømrer (thợ mộc) và những phụ nữ đang chọn theo nghề này: «Jeg vil gerne være tømrer» (tức 'Tôi muốn làm thợ mộc'). Một tømrer đóng khung nhà và mái nhà bằng gỗ, một trong những nghề håndværker (thợ thủ công có tay nghề) kinh điển của Đan Mạch, được học qua một chương trình erhvervsuddannelse, tức đào tạo nghề học việc.
Tiếng Đan Mạch phân biệt rõ ràng các nghề thủ công: một tømrer (thợ mộc) khác với snedker (thợ mộc chi tiết/joiner) hay murer (thợ xây gạch). Điểm nhấn của clip là hầu hết tømrere vẫn là nam giới, và điều đó đang thay đổi. Đối với người học, đây là một cửa sổ gọn gàng để hiểu cách người Đan nói về công việc và chế độ học việc.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Danish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đan Mạch
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đan Mạch
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸Danish explainers for young viewers on DR.
- ▸Danish vocational schools (erhvervsskoler) and apprenticeship campaigns.
- ▸On any Danish building site, where tømrer, murer, and elektriker work side by side.
- ▸Danish home-renovation and DIY TV shows.