Altersvorsorge nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Wie du 20 Prozent deines Einkommens sparen kannst

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Altersvorsorge
Từ vựng tiền bạc tiếng Đức hàng ngày — văn phong thực tế/trang trọng
Số tiền dành riêng cho tuổi già — tiết kiệm hưu trí, lập kế hoạch trước để có thu nhập sau khi ngừng làm việc.

Altersvorsorge là số tiền và kế hoạch bạn dành riêng cho tuổi già, để vẫn có thu nhập sau khi nghỉ hưu. Người Đức thường dùng nó cùng với Rente — khoản lương hưu hoặc thu nhập sau nghỉ hưu sau này (lương hưu nhà nước khi ngữ cảnh nói cụ thể đến chế độ công). Altersvorsorge là tất cả những gì bạn làm ngay bây giờ để chuẩn bị cho nó: tiết kiệm, đầu tư, các chương trình tư nhân. Nắm rõ sự khác biệt này là bạn có thể theo dõi được mọi cuộc trò chuyện về tài chính cá nhân bằng tiếng Đức.

«Das heißt, ich muss halt schon relativ viel für meine Rente, für die Altersvorsorge wegsparen.» — «Điều đó có nghĩa là tôi thực sự phải dành riêng khá nhiều tiền cho lương hưu, cho khoản tiết kiệm hưu trí của mình.»

Đây là từ ghép: Alter (tuổi già) + Vorsorge (lập kế hoạch/chuẩn bị trước). Cùng nhau: số tiền và việc lập kế hoạch bạn làm ngay bây giờ để được bảo vệ khi già. Nó luôn là danh từ nữ: die Altersvorsorge.

Ví dụ: «Ich kümmere mich früh um meine Altersvorsorge.» = «Tôi lo liệu sớm cho khoản tiết kiệm hưu trí của mình.» — «Die private Altersvorsorge wird immer wichtiger.» = «Việc tiết kiệm hưu trí tư nhân ngày càng quan trọng hơn.»

Lưu ý dùng từ: Động từ trong trích dẫn là wegsparen — tiết kiệm riêng, dành tiền ra một chỗ. Nó cho thấy từ ghép đang hoạt động: bạn không chỉ tiết kiệm, mà đang chủ động đặt tiền vào nơi không thể động vào để dành cho tương lai.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.4%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
98.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.7%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

ausgebe
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
give out / distribute
sparrate
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
savings rate
einkaufe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
purchases, shopping
empfiehlst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you recommend
fixkosten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fixed costs

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức