Altersvorsorge nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Wie du 20 Prozent deines Einkommens sparen kannst
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Altersvorsorge là số tiền và kế hoạch bạn dành riêng cho tuổi già, để vẫn có thu nhập sau khi nghỉ hưu. Người Đức thường dùng nó cùng với Rente — khoản lương hưu hoặc thu nhập sau nghỉ hưu sau này (lương hưu nhà nước khi ngữ cảnh nói cụ thể đến chế độ công). Altersvorsorge là tất cả những gì bạn làm ngay bây giờ để chuẩn bị cho nó: tiết kiệm, đầu tư, các chương trình tư nhân. Nắm rõ sự khác biệt này là bạn có thể theo dõi được mọi cuộc trò chuyện về tài chính cá nhân bằng tiếng Đức.
«Das heißt, ich muss halt schon relativ viel für meine Rente, für die Altersvorsorge wegsparen.» — «Điều đó có nghĩa là tôi thực sự phải dành riêng khá nhiều tiền cho lương hưu, cho khoản tiết kiệm hưu trí của mình.»
Đây là từ ghép: Alter (tuổi già) + Vorsorge (lập kế hoạch/chuẩn bị trước). Cùng nhau: số tiền và việc lập kế hoạch bạn làm ngay bây giờ để được bảo vệ khi già. Nó luôn là danh từ nữ: die Altersvorsorge.
Ví dụ: «Ich kümmere mich früh um meine Altersvorsorge.» = «Tôi lo liệu sớm cho khoản tiết kiệm hưu trí của mình.» — «Die private Altersvorsorge wird immer wichtiger.» = «Việc tiết kiệm hưu trí tư nhân ngày càng quan trọng hơn.»
Lưu ý dùng từ: Động từ trong trích dẫn là wegsparen — tiết kiệm riêng, dành tiền ra một chỗ. Nó cho thấy từ ghép đang hoạt động: bạn không chỉ tiết kiệm, mà đang chủ động đặt tiền vào nơi không thể động vào để dành cho tương lai.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.