Từ 'aufgebraucht' trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Kampf gegen den gefährlichen Riesenbärenklau im Wald
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
aufgebraucht mang nghĩa một nguồn cung đã được dùng hết hoàn toàn — không còn gì lại. Từ này dùng cho tiền, thời gian, nhiên liệu, pin hoặc một số giờ quy định. Trong đoạn clip, một công nhân nói rằng số giờ làm việc được trả lương trong năm của anh ấy đã aufgebraucht: khi chúng hết, công việc của anh ấy sẽ dừng lại cho đến năm sau. Đó không phải là sự lựa chọn để dừng — nguồn cung đơn giản đã về mức không.
«Wenn meine Stunden aufgebraucht sind, dann ist mein Job für dieses Jahr erledigt.» — Khi giờ của tôi hết, công việc của tôi năm này cũng xong rồi. aufgebraucht miêu tả một nguồn cung đã hết hẳn — không còn gì để dùng nữa. Thường đi với những thứ bạn tiêu dùng hoặc chi tiêu: tiền, thời gian, nhiên liệu, pin hoặc định mức giờ. «Das Geld ist aufgebraucht.» — Tiền đã dùng hết. «Mein Datenvolumen ist schon aufgebraucht.» — Dung lượng dữ liệu của tôi đã hết rồi. «Wir haben den ganzen Vorrat aufgebraucht.» — Chúng tôi đã dùng hết toàn bộ nguồn cung. Lưu ý: thường dùng với «sein» (trạng thái đã hết) để miêu tả tình trạng hiện tại, hoặc dùng động từ gốc «aufbrauchen» khi nói về hành động dùng hết cái gì đó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.