Từ 'aufgebraucht' trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Kampf gegen den gefährlichen Riesenbärenklau im Wald

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
aufgebraucht
Từ tiếng Đức chỉ việc hết sạch
Đã dùng hết — nguồn cung, ngân sách hoặc lượng thời gian cố định, không còn gì lại.

aufgebraucht mang nghĩa một nguồn cung đã được dùng hết hoàn toàn — không còn gì lại. Từ này dùng cho tiền, thời gian, nhiên liệu, pin hoặc một số giờ quy định. Trong đoạn clip, một công nhân nói rằng số giờ làm việc được trả lương trong năm của anh ấy đã aufgebraucht: khi chúng hết, công việc của anh ấy sẽ dừng lại cho đến năm sau. Đó không phải là sự lựa chọn để dừng — nguồn cung đơn giản đã về mức không.

«Wenn meine Stunden aufgebraucht sind, dann ist mein Job für dieses Jahr erledigt.» — Khi giờ của tôi hết, công việc của tôi năm này cũng xong rồi. aufgebraucht miêu tả một nguồn cung đã hết hẳn — không còn gì để dùng nữa. Thường đi với những thứ bạn tiêu dùng hoặc chi tiêu: tiền, thời gian, nhiên liệu, pin hoặc định mức giờ. «Das Geld ist aufgebraucht.» — Tiền đã dùng hết. «Mein Datenvolumen ist schon aufgebraucht.» — Dung lượng dữ liệu của tôi đã hết rồi. «Wir haben den ganzen Vorrat aufgebraucht.» — Chúng tôi đã dùng hết toàn bộ nguồn cung. Lưu ý: thường dùng với «sein» (trạng thái đã hết) để miêu tả tình trạng hiện tại, hoặc dùng động từ gốc «aufbrauchen» khi nói về hành động dùng hết cái gì đó.

Từ BR24↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.1%
Top 1.000
90.6%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.9%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

wüst
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
desolate, wild
riesenbärenklau
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
giant hogweed (plant)
fürstenfeld
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) place name
abgereift
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ripened
brutzler
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức