Từ 'aufgeräumt' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Hausflur renovieren und Eingangsbereich organisieren
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
aufgeräumt có nghĩa là gọn gàng, dọn dẹp xong — một căn phòng mà mọi thứ đều được cất vào đúng chỗ thay vì để lung tung. Từ này chỉ kết quả sau khi dọn dẹp, không phải hành động dọn dẹp. Người ta dùng cho phòng, bàn làm việc, túi xách, và sảnh vào nhà: nếu một không gian trông aufgeräumt thì không có thứ gì bị lộn xộn. Dùng cho người thì có thể nghĩa là vui vẻ, tâm trạng tốt, nhưng dùng cho không gian thì chỉ đơn giản là ngăn nắp, có trật tự.
Câu thoại: „und dass alles dann aufgeräumt ist“ — „và như vậy mọi thứ sẽ gọn gàng.“ Anh ấy đang lên kế hoạch tủ âm tường cho sảnh vào nhà và muốn chỗ cho tất cả áo khoác và giày dép để cả khu vực vào nhà trông aufgeräumt: mỗi vật một chỗ, không có gì bị vứt ngay cửa. „Mein Zimmer ist aufgeräumt“ (Căn phòng của tôi gọn gàng). „Der Schreibtisch sieht aufgeräumt aus“ (Cái bàn làm việc trông gọn gàng). Từ này xuất phát từ „aufräumen“ — dọn dẹp: „Ich muss noch die Küche aufräumen“ (Tôi vẫn cần dọn bếp).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.