«per Briefwahl» nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Leben zwischen USA und Deutschland: Kultur, Politik, Studium
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Emily sống ở Đức nhưng là người Mỹ, nên người dẫn chương trình hỏi cô ấy có bỏ phiếu trong cuộc bầu cử Mỹ không. Cô trả lời: «Ja, ich habe per Briefwahl an den Wahlen teilgenommen» — nghĩa là cô đã tham gia bầu cử bằng cách gửi phiếu bầu qua bưu điện từ xa. «per Briefwahl» là cách nói phổ biến trong tiếng Đức để chỉ việc bỏ phiếu qua đường bưu điện. Cụm từ này quan trọng ở đây: nó cho thấy bạn vẫn có thể bỏ phiếu ngay cả khi đang ở một quốc gia khác, xa nhà.
Trong đoạn clip: «Ja, ich habe per Briefwahl an den Wahlen teilgenommen.» (Vâng, tôi đã tham gia bầu cử bằng cách bỏ phiếu qua bưu điện.) «die Briefwahl» là bỏ phiếu qua thư — bạn nhận phiếu bầu, điền tại nhà và gửi lại. «per» ở đây có nghĩa là «bằng cách / thông qua»: per Briefwahl = bằng bỏ phiếu qua bưu điện, tương tự như per Post (qua bưu điện) hoặc per E-Mail (qua email). Thêm ví dụ: «Ich wähle dieses Mal per Briefwahl.» (Lần này tôi bỏ phiếu qua bưu điện.) «Briefwahl beantragen» nghĩa là xin phiếu bầu qua bưu điện. Mọi người thường dùng khi không thể đến trực tiếp ngày bầu cử.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.