«per Briefwahl» nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Leben zwischen USA und Deutschland: Kultur, Politik, Studium

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
per Briefwahl
Cụm từ thường dùng: bỏ phiếu qua bưu điện
«per Briefwahl» nghĩa là bỏ phiếu qua đường bưu điện — bạn gửi phiếu bầu qua bưu điện thay vì đến trạm bỏ phiếu trực tiếp.

Emily sống ở Đức nhưng là người Mỹ, nên người dẫn chương trình hỏi cô ấy có bỏ phiếu trong cuộc bầu cử Mỹ không. Cô trả lời: «Ja, ich habe per Briefwahl an den Wahlen teilgenommen» — nghĩa là cô đã tham gia bầu cử bằng cách gửi phiếu bầu qua bưu điện từ xa. «per Briefwahl» là cách nói phổ biến trong tiếng Đức để chỉ việc bỏ phiếu qua đường bưu điện. Cụm từ này quan trọng ở đây: nó cho thấy bạn vẫn có thể bỏ phiếu ngay cả khi đang ở một quốc gia khác, xa nhà.

Trong đoạn clip: «Ja, ich habe per Briefwahl an den Wahlen teilgenommen.» (Vâng, tôi đã tham gia bầu cử bằng cách bỏ phiếu qua bưu điện.) «die Briefwahl» là bỏ phiếu qua thư — bạn nhận phiếu bầu, điền tại nhà và gửi lại. «per» ở đây có nghĩa là «bằng cách / thông qua»: per Briefwahl = bằng bỏ phiếu qua bưu điện, tương tự như per Post (qua bưu điện) hoặc per E-Mail (qua email). Thêm ví dụ: «Ich wähle dieses Mal per Briefwahl.» (Lần này tôi bỏ phiếu qua bưu điện.) «Briefwahl beantragen» nghĩa là xin phiếu bầu qua bưu điện. Mọi người thường dùng khi không thể đến trực tiếp ngày bầu cử.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.7%
Top 1.000
91%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.5%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

arbeitsrechte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
worker rights
ausgeprägter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
more pronounced, marked
dabeisein
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to be present or there
deutschcast
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Deutschcast
eigeninitiative
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
own initiative

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức