Câu nói 'Das ist mir Wurst' có nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Streit ums Pferd und fiese Beleidigungen

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 German luyện nghe · Tiếng Đức Bavaria · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
Das ist mir Wurst
Thành ngữ tiếng Đức, 'tôi không quan tâm'
Thành ngữ 'cả xúc xích' để người nói tiếng Đức lắc vai bất chấp mọi lựa chọn

Das ist mir Wurst dịch theo nghĩa đen là đó là xúc xích với tôi, và theo nghĩa thành ngữ là tôi không quan tâm, cái nào cũng như cái nấy. Câu chuyện gốc phổ biến trỏ đến hình dáng của xúc xích: hai đầu trông giống hệt nhau, nên ăn đầu nào trước cũng không quan trọng. Wurst sein (là xúc xích) trở thành từ lóng cố định trong tiếng Đức mang nghĩa không đáng để phân biệt, hữu ích để lắc vai trước các lựa chọn thực đơn, kế hoạch, hoặc ý kiến của người khác. Các biến thể bao gồm völlig Wurst, Wurschtigkeit, và tiếng Áo wurschtegal. Tiếng Đức Bavaria và Áo đẩy xa hơn với những cách diễn đạt giả triết: Mir is alles wurscht außer mei Wurscht (mọi thứ đều là xúc xích với tôi trừ xúc xích của tôi).

Trong đoạn clip này, một người nói tiếng Bavaria lắc vai phớt lờ khiếu nại về yên cưỡi của bạn bè: „Ach, das ist doch Wurst.“

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

88.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.1%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
93.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

96.4%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

apache
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
American Indian tribe
comanchisch
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Comanche language or culture
geschäftlich
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
business-related; commercial
ausreiten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to ride out (on horseback)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In German and Austrian sitcoms and sketch comedy (Stromberg, Pastewka, Willkommen Österreich)
  • ▸In Austrian and Bavarian beer-tent and Stammtisch talk
  • ▸In German TikTok and YouTube food channels (Sallys Welt, Felicitas Then)
  • ▸In Austrian and German football fan podcasts shrugging off a draw
  • ▸In German pop and Schlager songs that lean into food metaphors (Helene Fischer, Wanda)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Bavaria trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức