Khác biệt giữa der Pony và das Pony trong tiếng Đức là gì?

Verschiedene Frisuren auf Deutsch einfach erklärt

A1 · Người mớiTiếng Đức chuẩn⏱ 57s🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
der Pony / das Pony
Mạo từ đổi nghĩa trong tiếng Đức
der Pony = tóc mái (tóc che trán); das Pony = ngựa con — cùng từ, khác mạo từ, khác nghĩa

Trong tiếng Đức, Pony mang hai nghĩa hoàn toàn không liên quan, và chỉ có mạo từ mới cho biết đâu là đâu. Der Pony (danh từ nam) là mái tóc che trán — gọi là bangs trong tiếng Anh Mỹ. Das Pony (danh từ trung tính) là con ngựa con. Nói Ich trage einen Pony là đang nói về kiểu tóc; đổi sang das thì thành có con ngựa con trên đầu. Đoạn clip cảnh báo thẳng: Achtung, das Pony ist etwas anderes.

Đây là một trong những trường hợp kinh điển của tiếng Đức: der/das không chỉ là trang trí mà chính là yếu tố phân biệt nghĩa — ví dụ der See (hồ nước) so với die See (biển). Với từ này, con ngựa con là das Pony; kiểu tóc là der Pony. Mạo từ mang hàm ý — sai mạo từ là người Đức hình dung sai hoàn toàn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

87.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82.8%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
89.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.9%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

dutt
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
hair bun, knot of hair
pferdeschwanz
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ponytail
hochgesteckt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pinned up; ambitious
pony
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
pony
klammer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
clip, clamp, bracket

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức