Cụm từ 'die Grenze verwischen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Warum „Las Meninas“ so faszinierend ist
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Người dẫn chuyện nói Velázquez verwischt die Grenze zwischen Kunst und Realität — ông xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật và thực tế. Tự nó, verwischen có nghĩa là bôi nhòe hay xóa mờ cái gì đó, như vết dấu vân tay bị lem. Vì vậy die Grenze verwischen gợi hình ảnh một đường ranh giới bị xóa mờ cho đến khi không còn rõ ràng. Ở đây đó là lời khen: bức tranh lừa mắt người xem khiến họ cảm thấy như một căn phòng thật mà có thể bước vào.
Câu thoại: „verwischt Velázquez die Grenze zwischen Kunst und Realität“ — Velázquez xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật và thực tế. verwischen trước hết có nghĩa là bôi nhòe, xóa mờ: „Ihre Tränen verwischten die Schrift“ — nước mắt cô ấy làm lem chữ viết. Từ hình ảnh đó, người Đức dùng die Grenze verwischen bất cứ khi nào ranh giới giữa hai thứ bị làm mờ đi cố ý: „Der Film verwischt die Grenze zwischen Traum und Wirklichkeit“ — bộ phim xóa nhòa ranh giới giữa giấc mơ và hiện thực. „Im Homeoffice verwischt die Grenze zwischen Arbeit und Freizeit“ — làm việc tại nhà xóa nhòa ranh giới giữa công việc và thời gian rảnh. Cụm từ thường mang ý nghĩa khéo léo hay gây bất an, chứ không chỉ đơn thuần là lộn xộn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.