Cụm từ 'die Grenze verwischen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Warum „Las Meninas“ so faszinierend ist

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
die Grenze verwischen
Khi ranh giới giữa hai thứ bị xóa nhòa cố ý
xóa nhòa ranh giới giữa hai thứ, khiến khó phân biệt chúng.

Người dẫn chuyện nói Velázquez verwischt die Grenze zwischen Kunst und Realität — ông xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật và thực tế. Tự nó, verwischen có nghĩa là bôi nhòe hay xóa mờ cái gì đó, như vết dấu vân tay bị lem. Vì vậy die Grenze verwischen gợi hình ảnh một đường ranh giới bị xóa mờ cho đến khi không còn rõ ràng. Ở đây đó là lời khen: bức tranh lừa mắt người xem khiến họ cảm thấy như một căn phòng thật mà có thể bước vào.

Câu thoại: „verwischt Velázquez die Grenze zwischen Kunst und Realität“ — Velázquez xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật và thực tế. verwischen trước hết có nghĩa là bôi nhòe, xóa mờ: „Ihre Tränen verwischten die Schrift“ — nước mắt cô ấy làm lem chữ viết. Từ hình ảnh đó, người Đức dùng die Grenze verwischen bất cứ khi nào ranh giới giữa hai thứ bị làm mờ đi cố ý: „Der Film verwischt die Grenze zwischen Traum und Wirklichkeit“ — bộ phim xóa nhòa ranh giới giữa giấc mơ và hiện thực. „Im Homeoffice verwischt die Grenze zwischen Arbeit und Freizeit“ — làm việc tại nhà xóa nhòa ranh giới giữa công việc và thời gian rảnh. Cụm từ thường mang ý nghĩa khéo léo hay gây bất an, chứ không chỉ đơn thuần là lộn xộn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

78.4%
Top 1.000
86.7%
Top 2.000
93.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.9%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

velasquez
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Velasquez
meninas
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Las Meninas
hofzwerg
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
court dwarf (historical)
infantin
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
infanta (princess title)
königsporträt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
royal portrait

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức