Từ 'durchmogeln' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Deutsch fließend sprechen: Tipps zu Grammatik, Angst und Hörverstehen
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Hai huấn luyện viên ngôn ngữ bước vào lớp tiếng Nhật với tâm thế chỉ cần nghe một chút là có thể lách léo qua được — 'irgendwie durchmogeln'. Từ này mang ý vượt qua khoảnh khắc khó khăn bằng cách bluff, chứ không phải nhờ hiểu bài thực sự. Ở đây nó mang sắc thái đùa vui, tự châm biếm: họ tưởng mình là coach nên có thể lách léo, thế mà giáo viên nói tiếng Nhật nhanh như bắn và họ không hiểu nổi câu nào. Thường mang cảm giác 'tôi chỉ làm vờ mình nắm rõ thôi'.
Câu thoại: 'Wir dachten, wir könnten einfach so reingehen, ein bisschen zuhören und uns irgendwie durchmogeln' — 'Chúng tôi nghĩ chỉ cần vào nghe một chút là lách léo qua được.' 'durchmogeln' cấu thành từ 'mogeln' (làm gian một chút, làm cho xong) cộng 'durch' (qua, xuyên), nghĩa đen là 'làm cho xong để qua khỏi'. Thường chỉ bluff nhỏ, không phải gian lận nghiêm trọng, và thường nghe nhẹ nhàng, tự châm biếm. Thêm ví dụ: 'Ohne zu üben hat er sich irgendwie durchgemogelt.' — 'Không ôn tập mà anh ấy vẫn lách léo qua được.' 'Beim Smalltalk mogle ich mich oft durch.' — 'Khi chitchat tôi thường làm lối cho qua.' 'Er hat sich durch das Meeting gemogelt, ohne eine Frage zu beantworten.' — 'Anh ấy lách léo qua buổi họp mà không trả lời một câu hỏi nào.' Từ này dùng như động từ phản thân (bạn mogel chính mình qua — 'sich durchmogeln'). Phần 'durch' tách ra ở câu ngắn: 'Ich mogle mich durch.'
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.