Từ 'durchmogeln' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Deutsch fließend sprechen: Tipps zu Grammatik, Angst und Hörverstehen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
durchmogeln
Động từ đời thường · làm lối, làm cho xong
Vượt qua tình huống khó nhờ bluff, chứ không phải nhờ kiến thức thực sự.

Hai huấn luyện viên ngôn ngữ bước vào lớp tiếng Nhật với tâm thế chỉ cần nghe một chút là có thể lách léo qua được — 'irgendwie durchmogeln'. Từ này mang ý vượt qua khoảnh khắc khó khăn bằng cách bluff, chứ không phải nhờ hiểu bài thực sự. Ở đây nó mang sắc thái đùa vui, tự châm biếm: họ tưởng mình là coach nên có thể lách léo, thế mà giáo viên nói tiếng Nhật nhanh như bắn và họ không hiểu nổi câu nào. Thường mang cảm giác 'tôi chỉ làm vờ mình nắm rõ thôi'.

Câu thoại: 'Wir dachten, wir könnten einfach so reingehen, ein bisschen zuhören und uns irgendwie durchmogeln' — 'Chúng tôi nghĩ chỉ cần vào nghe một chút là lách léo qua được.' 'durchmogeln' cấu thành từ 'mogeln' (làm gian một chút, làm cho xong) cộng 'durch' (qua, xuyên), nghĩa đen là 'làm cho xong để qua khỏi'. Thường chỉ bluff nhỏ, không phải gian lận nghiêm trọng, và thường nghe nhẹ nhàng, tự châm biếm. Thêm ví dụ: 'Ohne zu üben hat er sich irgendwie durchgemogelt.' — 'Không ôn tập mà anh ấy vẫn lách léo qua được.' 'Beim Smalltalk mogle ich mich oft durch.' — 'Khi chitchat tôi thường làm lối cho qua.' 'Er hat sich durch das Meeting gemogelt, ohne eine Frage zu beantworten.' — 'Anh ấy lách léo qua buổi họp mà không trả lời một câu hỏi nào.' Từ này dùng như động từ phản thân (bạn mogel chính mình qua — 'sich durchmogeln'). Phần 'durch' tách ra ở câu ngắn: 'Ich mogle mich durch.'

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.7%
Top 1.000
91.8%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.5%
Top 1.000
96.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

sprachcoach
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
language coach
akkusativ
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
accusative (grammar)
dativ
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
dative case (grammar)
deutschlernen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
learning German
hörverstehen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
listening comprehension

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức