Cụm từ tiếng Đức 'eingeschworene Gemeinschaft' nghĩa là gì?

Gottesdienst im Autoscooter auf der Bremer Osterwiese

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
eingeschworene Gemeinschaft
Khi lòng trung thành sâu hơn tình bạn
Một nhóm gắn kết chặt chẽ, trung thành tuyệt đối — những người bị ràng buộc với nhau, không chỉ là đồng nghiệp thân thiết.

Linh mục ngưỡng mộ những người làm việc ở hội chợ và gọi họ là 'eine eingeschworene Gemeinschaft'. Cụm từ nghe nhẹ nhàng nhưng thực chất là lời khen rất lớn: ông muốn nói đến một nhóm gắn kết chặt chẽ, trung thành, cùng nhau vượt qua mọi chuyện và chỉ chậm chạp đón nhận người ngoài. Ý nghĩa đen là 'một cộng đồng thề cùng nhau' — những người bị ràng buộc bởi cuộc sống chung trên đường. Đó là một mối liên kết mạnh mẽ hơn nhiều so với việc chỉ là những đồng nghiệp tốt.

Trong đoạn video: '…sind eine eingeschworene Gemeinschaft, sehr bodenständig' — '…là một nhóm gắn kết chặt chẽ, trung thành, rất thực tế, chân thành.' (Ông đang nói về những người làm hội chợ.) 'eingeschworen' mang ý nghĩa những người gắn bó sâu sắc và luôn đỡ đần cho nhau. Một vài cách dùng phổ biến: - 'Wir sind eine eingeschworene Gemeinschaft.' — Chúng tôi là một nhóm gắn kết chặt chẽ, trung thành. - 'Das Team ist eingeschworen.' — Đội nhóm này thực sự gắn kết với nhau. - 'eine eingeschworene Gruppe von Freunden' — một nhóm bạn thân thiết, trung thành Đây là lời khen ấm áp, nhưng cũng ngụ ý rằng nhóm này khá khép kín và chậm chạp đón nhận người mới. 'bodenständig' ngay sau đó có nghĩa là thực tế, khiêm tốn, hai chân đạp trên đất.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
96.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.1%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

osterwiese
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
Easter meadow
schausteller
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
showman; carnival operator
volksfeste
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
folk festivals / public celebrations
autoscooter
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bumper car, dodgem car
kirchmess
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức