Cụm từ tiếng Đức 'eingeschworene Gemeinschaft' nghĩa là gì?
Gottesdienst im Autoscooter auf der Bremer Osterwiese
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Linh mục ngưỡng mộ những người làm việc ở hội chợ và gọi họ là 'eine eingeschworene Gemeinschaft'. Cụm từ nghe nhẹ nhàng nhưng thực chất là lời khen rất lớn: ông muốn nói đến một nhóm gắn kết chặt chẽ, trung thành, cùng nhau vượt qua mọi chuyện và chỉ chậm chạp đón nhận người ngoài. Ý nghĩa đen là 'một cộng đồng thề cùng nhau' — những người bị ràng buộc bởi cuộc sống chung trên đường. Đó là một mối liên kết mạnh mẽ hơn nhiều so với việc chỉ là những đồng nghiệp tốt.
Trong đoạn video: '…sind eine eingeschworene Gemeinschaft, sehr bodenständig' — '…là một nhóm gắn kết chặt chẽ, trung thành, rất thực tế, chân thành.' (Ông đang nói về những người làm hội chợ.) 'eingeschworen' mang ý nghĩa những người gắn bó sâu sắc và luôn đỡ đần cho nhau. Một vài cách dùng phổ biến: - 'Wir sind eine eingeschworene Gemeinschaft.' — Chúng tôi là một nhóm gắn kết chặt chẽ, trung thành. - 'Das Team ist eingeschworen.' — Đội nhóm này thực sự gắn kết với nhau. - 'eine eingeschworene Gruppe von Freunden' — một nhóm bạn thân thiết, trung thành Đây là lời khen ấm áp, nhưng cũng ngụ ý rằng nhóm này khá khép kín và chậm chạp đón nhận người mới. 'bodenständig' ngay sau đó có nghĩa là thực tế, khiêm tốn, hai chân đạp trên đất.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.