Einlagensicherung nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Was mit deinem Geld bei einer Bankenpleite passiert
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Video hỏi chuyện gì xảy ra với tiền của bạn nếu ngân hàng phá sản. Câu trả lời bình thản: Einlagensicherung. Nếu bạn có dưới 100.000 € trong tài khoản, số tiền đó được bảo vệ — và áp dụng trên toàn EU. Einlagensicherung ghép từ Einlage (số tiền bạn gửi) với Sicherung (sự bảo vệ), nên nghĩa đen là bảo vệ tiền gửi: một lưới an toàn trả lại tiền cho bạn, thường trong khoảng bảy ngày.
Câu thoại: Einlagensicherung. = Einlagensicherung. Ở đây die chỉ tiền trong tài khoản thường ngày, tài khoản tiết kiệm và tài khoản kỳ hạn. Thêm ví dụ: Einlagensicherung. (Tài khoản tiết kiệm của tôi thuộc phạm vi bảo vệ tiền gửi.) Einlagensicherung. (Chế độ bảo vệ tiền gửi áp dụng tối đa 100.000 € mỗi người.) Einlagensicherung? (Chế độ bảo vệ tiền gửi có áp dụng ở nước ngoài không?) Cách dùng: là một từ ghép đơn lẻ, thường đi kèm gesichert (được bảo vệ) hoặc greifen (có hiệu lực / áp dụng). Bạn sẽ nghe nó chủ yếu trong tin tức và chuyên đề tài chính, ít khi dùng trong trò chuyện hàng ngày.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.