Einlagensicherung nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Was mit deinem Geld bei einer Bankenpleite passiert

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Einlagensicherung
Từ vựng tiền tệ & ngân hàng
Chế độ bảo vệ tiền gửi nếu ngân hàng phá sản.

Video hỏi chuyện gì xảy ra với tiền của bạn nếu ngân hàng phá sản. Câu trả lời bình thản: Einlagensicherung. Nếu bạn có dưới 100.000 € trong tài khoản, số tiền đó được bảo vệ — và áp dụng trên toàn EU. Einlagensicherung ghép từ Einlage (số tiền bạn gửi) với Sicherung (sự bảo vệ), nên nghĩa đen là bảo vệ tiền gửi: một lưới an toàn trả lại tiền cho bạn, thường trong khoảng bảy ngày.

Câu thoại: Einlagensicherung. = Einlagensicherung. Ở đây die chỉ tiền trong tài khoản thường ngày, tài khoản tiết kiệm và tài khoản kỳ hạn. Thêm ví dụ: Einlagensicherung. (Tài khoản tiết kiệm của tôi thuộc phạm vi bảo vệ tiền gửi.) Einlagensicherung. (Chế độ bảo vệ tiền gửi áp dụng tối đa 100.000 € mỗi người.) Einlagensicherung? (Chế độ bảo vệ tiền gửi có áp dụng ở nước ngoài không?) Cách dùng: là một từ ghép đơn lẻ, thường đi kèm gesichert (được bảo vệ) hoặc greifen (có hiệu lực / áp dụng). Bạn sẽ nghe nó chủ yếu trong tin tức và chuyên đề tài chính, ít khi dùng trong trò chuyện hàng ngày.

Từ Finanztip↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.9%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

85.2%
Top 1.000
97.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

einlagensicherung
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
deposit insurance
bankkonto
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bank account
einhunderttausend
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
one hundred thousand
festgeldkonto
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fixed-term deposit account
finanztipp
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
financial tip or advice

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức