«die Entwarnung» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Drakes Vater Dennis spricht über seine überstandene Krebserkrankung

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
die Entwarnung
Tạo từ tiếng Đức: đảo ngược một cảnh báo
«die Entwarnung» — báo hiệu nguy hiểm đã qua, nghĩa đen là «bỏ cảnh báo»

Tiếng Đức hình thành die Entwarnung — «báo hiệu an toàn» — bằng cách gắn tiền tố ent- vào die Warnung (cảnh báo). Tiền tố này biểu thị sự đảo ngược hoặc loại bỏ, nên từ này nghĩa đen là việc hủy bỏ một cảnh báo: nguy hiểm đã qua, bạn có thể thở phào nhẹ nhõng. Ban đầu đây là tín hiệu báo hiệu tiếng còi cảnh báo không kích đã ngừng, nay người Đức dùng nó cho bất kỳ khoảnh khắc nhẹ nhõm nào — kết quả xét nghiệm y tế, một cú sợ tại nơi làm việc, hay một tình huống suýt tai nạn trên đường.

Tiền tố ent- là công cụ tạo từ hiệu quả của tiếng Đức: enttäuschen (làm thất vọng, nghĩa đen là «bỏ lừa dối»), entlassen (giải phóng/sa thải), entwafffen (cắt vũ trang). Khi đã nhận ra nó, bạn sẽ bắt gặp sự đảo ngược khắp nơi. Trong đoạn clip này, Dennis Graham — cha của Drake — xác nhận mình từng được chẩn đoán ung thư phổi — rồi tiết lộ khối u đã biến mất. Một phóng viên nhận xét Drake đã viết lời bài hát trước khi Entwarnung đến, đó là lý do bài hát vẫn nghe như cuộc khủng hoảng vẫn đang tiếp diễn. Một từ đơn lẻ mang trọn cung cảm xúc của cả câu chuyện.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

83.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76.4%
Top 1.000
83.8%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

84.6%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

iceman
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
iceman
drakes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Drakes
habibdi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
jubilee
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
jubilee, anniversary celebration
lungenkrebs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lung cancer

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức