Cụm từ tiếng Đức 'ewige Profess' nghĩa là gì?

Leben als Ordensschwester: Entscheidung für ein anderes Glück

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
ewige Profess
Từ vựng tôn giáo
Lời nguyện cuối cùng, trọn đời của một nữ tu — lời hứa vĩnh cửu với Chúa.

Một nữ tu trẻ giải thích lý do mình vào tu viện: “Bei der ewigen Profess verheiraten wir uns sozusagen ewig mit Jesus.” ewige Profess là lời nguyện cuối cùng mà một nữ tu phát — một lời hứa trọn đời, giống như một đám cưới với Chúa. Ewig nghĩa là “mãi mãi”, nên đây là dạng nguyện không bao giờ kết thúc. Bà ấy thêm sozusagen (“có thể nói là / nói cho cùng”) vì bà biết hình ảnh “kết hôn với Chúa” nghe lạ lẫm với người ngoài tu viện, và bà nói câu đó với niềm vui trọn vẹn.

Câu thoại: “Also bei der ewigen Profess verheiraten wir uns sozusagen ewig mit Jesus.” — “Vậy với lời nguyện trọn đời, chúng con kết hôn với Chúa mãi mãi, có thể nói là như vậy.”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82.8%
Top 1.000
89.1%
Top 2.000
98.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.1%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

profess
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment) professor
verheiraten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
marry (transitive), get married
zimmern
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to carpenter/build

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức