**Fellball** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Gerettetes Kätzchen: Vom Missbrauch zum glücklichen Zuhause

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Fellball
Biệt danh thân thương cho thú cưng trong tiếng Đức
Fellball — biệt danh thân thương cho thú cưng trẻ, lông xù

Fellball — nghĩa đen là 'quả bóng lông' — là từ mà người Đức dùng khi một con mèo con hay chó con nhỏ và tròn trịa đến mức trông chỉ như một quả bóng lông. Từ này mang tính thân mật, không hề mang ý nghĩa y khoa hay học thuật: bạn dùng nó cho một con mèo con lông xù được cứu hộ như trong đoạn clip này, chứ không dùng cho mèo đã lớn. Fell chỉ lông của động vật (khác với Haar, thường chỉ tóc người) — còn Ball thì không cần dịch.

Từ này hiệu quả vì Fell + Ball gợi hình ảnh ngay lập tức — không cần học vẹt, chỉ cần hình dung một con vật nhỏ tròn trịa đủ để lăn. Nó thuộc một họ nhỏ các biệt danh ghép dễ thương cho động vật non hoặc nhỏ, cùng với các từ thu nhỏ như Kätzchen (mèo con, nghĩa đen 'con mèo nhỏ') và Hündchen (chó con, 'con chó nhỏ').

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.3%
Top 1.000
87%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.1%
Top 1.000
96.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

wicket
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
wicket (cricket)
adoptivfamilie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
adoptive family
altersgenossen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
age-mates or peers
fellball
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
glücklichste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
happiest

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức