Cụm từ 'in Deutschland Fuß zu fassen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Vom syrischen Flüchtling zur Assistenzprofessorin in Hamburg

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
in Deutschland Fuß zu fassen
Thành ngữ hàng ngày
Để tìm được chỗ đứng ở đâu đó — tìm thấy vị trí của mình và bắt đầu cảm thấy thuộc về nơi đó.

Sarah đến Đức với tư cách người tị nạn và hiện là giáo sư. Cô nói rằng các khóa học ngôn ngữ, tư vấn nghề nghiệp và các chương trình hòa nhập đã giúp cô in Deutschland Fuß zu fassen. Theo từng từ thì cụm từ này có nghĩa là 'đặt một chân xuống' tại Đức — nhưng ý nghĩa thực sự là ổn định cuộc sống, xây dựng tương lai và bắt đầu cảm thấy như ở nhà ở một nơi mới. Ở đây nó mang sắc thái ấm áp, đầy hy vọng, là giọng nói của người cuối cùng cũng đã tìm được chỗ đứng vững chắc.

Cô nói: 'Sprachkurse, Berufsberatung und Integrationskurse haben mir und vielen anderen geholfen, in Deutschland Fuß zu fassen.' — 'Các khóa học ngôn ngữ, tư vấn nghề nghiệp và các chương trình hòa nhập đã giúp tôi và nhiều người khác tìm được chỗ đứng tại Đức.'nn'Fuß fassen' là một cụm từ cố định. Hãy hình dung việc gài một chân chắc chắn lên mảnh đất mới, vì vậy nó có nghĩa là ổn định lại và bắt đầu thuộc về một nơi mới — một quốc gia, một công việc, một thành phố.nnThêm ví dụ:n- 'Nach dem Umzug hat sie schnell Fuß gefasst.' — 'Sau khi chuyển nhà, cô ấy nhanh chóng ổn định cuộc sống.'n- 'Es dauert, in einer neuen Stadt Fuß zu fassen.' — 'Cần thời gian để tìm được chỗ đứng ở một thành phố mới.'n- 'Die Firma will in Asien Fuß fassen.' — 'Công ty muốn thiết lập chỗ đứng tại Châu Á.'nnLưu ý dùng: Thường thêm địa điểm với 'in' — ví dụ 'in Deutschland Fuß fassen'. Cụm từ dùng được cho cả con người và doanh nghiệp. Dạng quá khứ là 'Fuß gefasst'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.5%
Top 1.000
91.1%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.5%
Top 1.000
95.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

assistenzprofessorin
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
female assistant professor
zuhörern
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to listen
berufsberatung
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
vocational career counseling
bewunderst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you admire
deutschcast
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Deutschcast

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức