«Garderobe» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Man muss auf seine Garderobe achten

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
die Garderobe
Từ tiếng Đức chỉ áo khoác, phòng để áo và tủ quần áo
«Garderobe» ở đây là «áo khoác/đồ mang theo» — nhưng tùy ngữ cảnh cũng có nghĩa là «phòng để áo» hoặc «tủ quần áo»

Một biển hiệu quán bar nhờ khách tự trông coi die Garderobe của mình, và một diễn viên hài bĩu môi về sự thẳng thừng ấy. Garderobe trong tiếng Đức bao hàm vài nghĩa liên quan: phòng để áo/kho áo, áo khoác và túi để lại đó, hoặc rộng hơn là toàn bộ tủ đồ quần áo của một người — tất cả đều xuất phát từ tiếng Pháp garder («giữ, trông nom») cộng robe («váy, áo choàng»).

Vậy biển báo về Garderobe thực chất là «giữ áo/váy của bạn» — nhưng trong tiếng lóng quán bar, «trông coi die Garderobe của bạn» chỉ đơn giản là «chúng tôi không chịu trách nhiệm về áo của bạn». Đoạn biểu diễn phát triển từ đó thành một bản parody những biển hiệu Gasthaus (nhà nghỉ) viết thơ vần cũ, một truyền thống Đức thực tế là chào đón khách bằng thơ ca thay vì những tuyên bố pháp lý khô khan.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.2%
Top 1.000
91.1%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.1%
Top 1.000
97.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

beschere
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(archaic) I provide, bestow
dublonen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
doubloons (coins)
frauenzimmer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(archaic) woman
geräderter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
hängst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you hang (archaic 2nd person)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức