«Garderobe» trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Man muss auf seine Garderobe achten
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Một biển hiệu quán bar nhờ khách tự trông coi die Garderobe của mình, và một diễn viên hài bĩu môi về sự thẳng thừng ấy. Garderobe trong tiếng Đức bao hàm vài nghĩa liên quan: phòng để áo/kho áo, áo khoác và túi để lại đó, hoặc rộng hơn là toàn bộ tủ đồ quần áo của một người — tất cả đều xuất phát từ tiếng Pháp garder («giữ, trông nom») cộng robe («váy, áo choàng»).
Vậy biển báo về Garderobe thực chất là «giữ áo/váy của bạn» — nhưng trong tiếng lóng quán bar, «trông coi die Garderobe của bạn» chỉ đơn giản là «chúng tôi không chịu trách nhiệm về áo của bạn». Đoạn biểu diễn phát triển từ đó thành một bản parody những biển hiệu Gasthaus (nhà nghỉ) viết thơ vần cũ, một truyền thống Đức thực tế là chào đón khách bằng thơ ca thay vì những tuyên bố pháp lý khô khan.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.