**gegen den Uhrzeigersinn** nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Hadsch in Mekka: Millionen Muslime auf Pilgerreise
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Trong báo cáo, các hương khách đi bảy vòng gegen den Uhrzeigersinn quanh Kaaba. Uhrzeigersinn ghép từ Uhr (đồng hồ) + Zeiger (kim/chỉ báo) + Sinn (chiều/hướng). Thêm gegen (ngược/chống) vào trước thì được chiều ngược lại: ngược chiều kim đồng hồ. Họ đi vòng về bên trái, không phải bên phải. Để nói cùng chiều kim đồng hồ, tiếng Đức dùng im Uhrzeigersinn.
Dòng thoại: die Pilger laufen 7 Runden gegen den Uhrzeigersinn die würfelförmige Kaaba — các hương khách đi 7 vòng ngược chiều kim đồng hồ quanh Kaaba hình lập phương . Từ này phân tích rõ ràng: Uhr (đồng hồ) + Zeiger (kim/chỉ báo) + Sinn (ở đây: chiều/hướng). Cùng nhau Uhrzeigersinn = chiều kim đồng hồ quay. gegen nghĩa là ngược/chống, nên gegen den Uhrzeigersinn = ngược chiều đó = ngược chiều kim đồng hồ. Thêm ví dụ: - Drehen Sie den Deckel gegen den Uhrzeigersinn. — Vặn nắp ngược chiều kim đồng hồ. - Im Uhrzeigersinn weitergeben, bitte. — Chuyển tiếp theo chiều kim đồng hồ nhé. - Der Kreisverkehr läuft gegen den Uhrzeigersinn. — Bùng binh thông hành ngược chiều kim đồng hồ. Ghi chú dùng: bạn thường nghe cụm này trong hướng dẫn — mở hũ, vặn núm xoay, hoặc mô tả người/xe cộ di chuyển vòng tròn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.