**gegen den Uhrzeigersinn** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Hadsch in Mekka: Millionen Muslime auf Pilgerreise

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
gegen den Uhrzeigersinn
Diễn tả chiều xoay
gegen den Uhrzeigersinn — ngược chiều kim đồng hồ.

Trong báo cáo, các hương khách đi bảy vòng gegen den Uhrzeigersinn quanh Kaaba. Uhrzeigersinn ghép từ Uhr (đồng hồ) + Zeiger (kim/chỉ báo) + Sinn (chiều/hướng). Thêm gegen (ngược/chống) vào trước thì được chiều ngược lại: ngược chiều kim đồng hồ. Họ đi vòng về bên trái, không phải bên phải. Để nói cùng chiều kim đồng hồ, tiếng Đức dùng im Uhrzeigersinn.

Dòng thoại: die Pilger laufen 7 Runden gegen den Uhrzeigersinn die würfelförmige Kaaba — các hương khách đi 7 vòng ngược chiều kim đồng hồ quanh Kaaba hình lập phương . Từ này phân tích rõ ràng: Uhr (đồng hồ) + Zeiger (kim/chỉ báo) + Sinn (ở đây: chiều/hướng). Cùng nhau Uhrzeigersinn = chiều kim đồng hồ quay. gegen nghĩa là ngược/chống, nên gegen den Uhrzeigersinn = ngược chiều đó = ngược chiều kim đồng hồ. Thêm ví dụ: - Drehen Sie den Deckel gegen den Uhrzeigersinn. — Vặn nắp ngược chiều kim đồng hồ. - Im Uhrzeigersinn weitergeben, bitte. — Chuyển tiếp theo chiều kim đồng hồ nhé. - Der Kreisverkehr läuft gegen den Uhrzeigersinn. — Bùng binh thông hành ngược chiều kim đồng hồ. Ghi chú dùng: bạn thường nghe cụm này trong hướng dẫn — mở hũ, vặn núm xoay, hoặc mô tả người/xe cộ di chuyển vòng tròn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

77.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

72.5%
Top 1.000
77.5%
Top 2.000
86.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.9%
Top 1.000
94.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

hadsch
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
hajj, pilgrimage
allahs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Allah's
angereist
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
arrived by travel
choreografie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
choreography
irankriegs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức