'Gewaltmonopol' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Wie Macht funktioniert und wie du sie nutzen kannst

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Đức⏱ 7:04🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Gewaltmonopol
Thuật ngữ chính trị và công dân tiếng Đức
Quyền độc quyền sử dụng vũ lực của nhà nước — đúng nghĩa là 'độc quyền bạo lực'.

Gewaltmonopol là khái niệm chỉ nhà nước mới được phép hợp pháp sử dụng vũ lực — cảnh sát, quân đội, tòa án. Câu thoại trong video đi thẳng vào vấn đề: ai kiểm soát quyền được đánh, bắt, bắn thì nắm trong tay hình thức quyền lực trực tiếp nhất. Nghe có vẻ kịch tính, nhưng người nói đưa ra như một khẳng định bình thản, gần như trong sách giáo khoa, về nơi mà quyền lực chính trị bắt đầu.

Câu thoại: „Kontrolle über Gewaltmittel, ob durch Polizei oder Milizen, ist die Primärform von Macht.“ (Kiểm soát các phương tiện vũ lực, dù qua cảnh sát hay dân quân, là hình thức quyền lực chính yếu.) Gewaltmonopol ghép từ Gewalt (vũ lực, bạo lực) + Monopol (độc quyền), nên hiểu là 'quyền độc quyền sử dụng vũ lực'. Đây là từ ngữ trang trọng dùng trong tin tức và chính trị, không phải hội thoại hàng ngày. Ví dụ: - „Der Staat hat das Gewaltmonopol.“ — Chỉ nhà nước mới được hợp pháp dùng vũ lực. - „Wo das Gewaltmonopol fehlt, herrscht oft Chaos.“ — Nơi thiếu quyền độc quyền vũ lực thường rơi vào hỗn loạn. Lưu ý: Gewalt vừa có nghĩa 'bạo lực' vừa có nghĩa 'vũ lực/quyền lực (của nhà nước)', nên từ này mang cả hai sắc nghĩa đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.9%
Top 1.000
89.6%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.3%
Top 1.000
96.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

bürgerlicher
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bourgeois; civil; middle-class
hauptquellen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
main sources
anhäufen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to accumulate; pile up; amass
anrüchig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
disreputable; scandalous; notorious
antisozial
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
antisocial

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức