Tại ga tàu hỏa Đức, từ 'Gleis' có nghĩa là gì?

Mit dem Zug reisen: einfache Wörter für Anfänger

★ Chọn lọc kỹ càngA1 · Người mớiTiếng Đức chuẩn⏱ 1:55🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
das Gleis
danh từ · đường sắt
Số đường ray, dùng cho bến tàu có số hiệu mà tàu khởi hành

Khi đi tàu Zug ở Đức, từ bạn cần nhớ là Gleis. Về mặt đen nó có nghĩa là 'đường ray' hay 'đường sắt', nhưng thực tế nó là con số cho bạn biết phải đứng đâu: Gleis 3, Gleis 11. Nơi tiếng Anh Anh dùng 'platform 3', tiếng Đức dùng Gleis 3. Video đi qua toàn bộ chuỗi: Bahnhof (ga), rồi Gleis, tiếp theo der Zug fährt và kommt an (tàu khởi hành và đến ga).

Quay quanh Gleis là bộ từ vựng đi lại cơ bản còn lại trong video: Gepäck (hành lý), Koffer (vali), Tasche (cái túi), Rucksack (ba lô), Sitzplatz (chỗ ngồi), và Fahrschein (vé). Thông báo của Deutsche Bahn liên tục nhắc đến Gleis, nên nghe ra từ này mới giúp bạn kịp lên đúng tàu.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Deutsche Bahn announcements: “Der ICE nach Berlin fährt von Gleis 7”
  • ▸On the DB Navigator app and the departure boards at any Hauptbahnhof
  • ▸At major stations like Frankfurt Hbf, München Hbf, and Berlin Hbf
  • ▸In A1 German travel lessons and phrasebooks
  • ▸When you ask a German for help: “Von welchem Gleis fährt der Zug?”

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức