Glückskind trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Günther Jauch über Gottschalks Rückzug und Krebserkrankung
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Jauch gọi Gottschalk là 'das ewige Glückskind des deutschen Fernsehens' — đứa trẻ may mắn vĩnh cửu của truyền hình Đức. Glückskind chỉ người mà mọi chuyện cứ suôn sẻ mãi, như thể sinh ra đã may mắn. Anh ấy dùng từ này với sự yêu thương thật, nhưng nó cũng khiến tin buồn đau lòng hơn: ngay người đàn ông may mắn này cũng bị ung thư tấn công. Vậy từ ấm áp ấy đặt bối cảnh cho một cú ngoặt đau đớn.
Câu nói trong video: 'das ewige Glückskind des deutschen Fernsehens' — 'đứa trẻ may mắn vĩnh cửu của truyền hình Đức.' Glück nghĩa là may mắn hoặc hạnh phúc, Kind nghĩa là trẻ con, nên Glückskind là người dường như sinh ra đã may mắn. Ví dụ: 'Sie ist ein echtes Glückskind, bei ihr klappt alles.' (Cô ấy là một Glückskind thật sự; mọi việc của cô ấy đều suôn sẻ.) 'Als Glückskind hatte er nie Geldsorgen.' (Là một Glückskind, anh ấy chưa bao giờ lo tiền bạc.) Thường mang sắc thái ấm áp hoặc hơi ghen tị, không phải lời sỉ nhục. Ở đây nó làm cho cú ngoặt buồn đau hơn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.