Glückskind trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Günther Jauch über Gottschalks Rückzug und Krebserkrankung

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Glückskind
Từ ấm áp chỉ người mà cuộc đời luôn mỉm cười
Một đứa trẻ may mắn — người dường như luôn vươn mình đứng vững, như thể sinh ra đã may mắn.

Jauch gọi Gottschalk là 'das ewige Glückskind des deutschen Fernsehens' — đứa trẻ may mắn vĩnh cửu của truyền hình Đức. Glückskind chỉ người mà mọi chuyện cứ suôn sẻ mãi, như thể sinh ra đã may mắn. Anh ấy dùng từ này với sự yêu thương thật, nhưng nó cũng khiến tin buồn đau lòng hơn: ngay người đàn ông may mắn này cũng bị ung thư tấn công. Vậy từ ấm áp ấy đặt bối cảnh cho một cú ngoặt đau đớn.

Câu nói trong video: 'das ewige Glückskind des deutschen Fernsehens' — 'đứa trẻ may mắn vĩnh cửu của truyền hình Đức.' Glück nghĩa là may mắn hoặc hạnh phúc, Kind nghĩa là trẻ con, nên Glückskind là người dường như sinh ra đã may mắn. Ví dụ: 'Sie ist ein echtes Glückskind, bei ihr klappt alles.' (Cô ấy là một Glückskind thật sự; mọi việc của cô ấy đều suôn sẻ.) 'Als Glückskind hatte er nie Geldsorgen.' (Là một Glückskind, anh ấy chưa bao giờ lo tiền bạc.) Thường mang sắc thái ấm áp hoặc hơi ghen tị, không phải lời sỉ nhục. Ở đây nó làm cho cú ngoặt buồn đau hơn.

Từ PROMIPOOL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

83.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

77.9%
Top 1.000
83.8%
Top 2.000
92.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.5%
Top 1.000
94.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

pocher
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Pocher
gottschalks
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Gottschalk's
abreiße
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
admiralspalast
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Admiral's Palace
allgegenwärtig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
omnipresent, everywhere

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức