Cụm từ tiếng Đức 'im Zaum halten' nghĩa là gì?
Zuckersteuer, Prävention und unsere Krankenversicherung erklärt
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Người nói đang đề cập đến chi phí y tế và một loại thuế đường có thể áp dụng. Ông ấy nói rằng các chính trị gia suy nghĩ ngắn hạn: «wie können wir jetzt irgendwie die Ausgaben bisschen im Zaum halten» — làm sao chúng ta có thể cách nào đó giữ chi tiêu một chút dưới sự kiểm soát. «Im Zaum halten» nghĩa là kìm nén cái gì đó để nó không tăng lên hoặc mất kiểm soát. Bạn có thể dùng cụm từ này cho tiền bạc, cảm xúc, giá cả hoặc đám đông.
Câu thoại: «wie können wir jetzt irgendwie die Ausgaben bisschen im Zaum halten» — làm sao chúng ta có thể cách nào đó giữ chi tiêu một chút dưới sự kiểm soát. «Zaum» là dây cương đi qua đầu ngựa để điều khiển, nên hình ảnh gợi lên là cầm chặt dây cương. Bạn dùng «im Zaum halten» khi có thứ gì đó có thể tăng lên hoặc mất kiểm soát và bạn muốn ngăn chặn điều đó. Ví dụ: «Wir müssen die Kosten im Zaum halten» (chúng ta phải giữ chi phí dưới sự kiểm soát). «Halt deine Wut im Zaum» (hãy kìm nén cơn giận của bạn). «Die Polizei konnte die Menge kaum im Zaum halten» (cảnh sát gần như không thể kìm nén đám đông). Cụm từ này thường xuất hiện cùng tiền bạc, cảm xúc hoặc con số mà bạn không muốn tăng quá cao.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.