Cụm từ tiếng Đức 'im Zaum halten' nghĩa là gì?

Zuckersteuer, Prävention und unsere Krankenversicherung erklärt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
im Zaum halten
Giữ mọi thứ dưới sự kiểm soát
giữ cái gì đó dưới sự kiểm soát để nó không quá lớn

Người nói đang đề cập đến chi phí y tế và một loại thuế đường có thể áp dụng. Ông ấy nói rằng các chính trị gia suy nghĩ ngắn hạn: «wie können wir jetzt irgendwie die Ausgaben bisschen im Zaum halten» — làm sao chúng ta có thể cách nào đó giữ chi tiêu một chút dưới sự kiểm soát. «Im Zaum halten» nghĩa là kìm nén cái gì đó để nó không tăng lên hoặc mất kiểm soát. Bạn có thể dùng cụm từ này cho tiền bạc, cảm xúc, giá cả hoặc đám đông.

Câu thoại: «wie können wir jetzt irgendwie die Ausgaben bisschen im Zaum halten» — làm sao chúng ta có thể cách nào đó giữ chi tiêu một chút dưới sự kiểm soát. «Zaum» là dây cương đi qua đầu ngựa để điều khiển, nên hình ảnh gợi lên là cầm chặt dây cương. Bạn dùng «im Zaum halten» khi có thứ gì đó có thể tăng lên hoặc mất kiểm soát và bạn muốn ngăn chặn điều đó. Ví dụ: «Wir müssen die Kosten im Zaum halten» (chúng ta phải giữ chi phí dưới sự kiểm soát). «Halt deine Wut im Zaum» (hãy kìm nén cơn giận của bạn). «Die Polizei konnte die Menge kaum im Zaum halten» (cảnh sát gần như không thể kìm nén đám đông). Cụm từ này thường xuất hiện cùng tiền bạc, cảm xúc hoặc con số mà bạn không muốn tăng quá cao.

Từ Finanztip↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

88.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

82.5%
Top 1.000
88.7%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.5%
Top 1.000
95.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

zuckersteuer
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
sugar tax
bestimme
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(I) determine; decide
agierenden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
acting; performing
aufregt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
upsets / excites / bothers
beanspruche
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to claim or demand

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức