**kalte Füße** nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Ein Leben ohne Verpackungsmüll: Der verpackungsfreie Supermarkt
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Siêu thị không bao bì của người nói chuyện vừa chuyển từ một ý tưởng vui vẻ vào đêm muộn thành một kế hoạch thực tế mà cô ấy phải xây dựng. Chính lúc đó nỗi sợ xuất hiện: „Und das war der Moment, wo wir Angst bekamen, kalte Füße.” Tiếng Đức dùng kalte Füße y như tiếng Anh „cold feet” — cơn chập chờn ngay trước bước ngoặt lớn, khi lùi bước dường như dễ dàng hơn tiến về phía trước.
Trong đoạn clip cô ấy nói: „Und das war der Moment, wo wir Angst bekamen, kalte Füße.” — „Đó chính là lúc chúng tôi bắt đầu sợ, bắt đầu chùn bước.” kalte Füße nghĩa đen là „chân lạnh”, mang ý nghĩa giống hệt tiếng Anh: sự khao khát bỗng chốc muốn rút lui khỏi điều gì đó ngay trước khi cam kết. Thường dùng „kalte Füße bekommen” hoặc „kalte Füße kriegen” (bị sợ hãi/ chùn bước): - „Kurz vor der Hochzeit bekam er kalte Füße.” — „Ngay trước đám cưới anh ấy bị sợ hãi.” - „Wir wollten kündigen, aber dann bekamen wir kalte Füße.” — „Chúng tôi định nghỉ việc, nhưng rồi lại chùn bước.” - „Bekomm jetzt bloß keine kalten Füße.” — „Đừng có mà chùn bước bây giờ.” Đây là cách nói thân mật, hàng ngày — gần gũi, không trang trọng. Cụm từ chỉ sự do dự bản thân, chứ không phải chân lạnh thật sự, vì vậy hãy lắng nghe nó bất cứ khi nào ai đó sắp liều mình làm điều lớn lao và bắt đầu chập chờn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.