**kalte Füße** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Ein Leben ohne Verpackungsmüll: Der verpackungsfreie Supermarkt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
kalte Füße
Thành ngữ đời thường
kalte Füße — cảm thấy sợ hãi bỗng nhiên, không dám thực hiện điều đã định.

Siêu thị không bao bì của người nói chuyện vừa chuyển từ một ý tưởng vui vẻ vào đêm muộn thành một kế hoạch thực tế mà cô ấy phải xây dựng. Chính lúc đó nỗi sợ xuất hiện: „Und das war der Moment, wo wir Angst bekamen, kalte Füße.” Tiếng Đức dùng kalte Füße y như tiếng Anh „cold feet” — cơn chập chờn ngay trước bước ngoặt lớn, khi lùi bước dường như dễ dàng hơn tiến về phía trước.

Trong đoạn clip cô ấy nói: „Und das war der Moment, wo wir Angst bekamen, kalte Füße.” — „Đó chính là lúc chúng tôi bắt đầu sợ, bắt đầu chùn bước.” kalte Füße nghĩa đen là „chân lạnh”, mang ý nghĩa giống hệt tiếng Anh: sự khao khát bỗng chốc muốn rút lui khỏi điều gì đó ngay trước khi cam kết. Thường dùng „kalte Füße bekommen” hoặc „kalte Füße kriegen” (bị sợ hãi/ chùn bước): - „Kurz vor der Hochzeit bekam er kalte Füße.” — „Ngay trước đám cưới anh ấy bị sợ hãi.” - „Wir wollten kündigen, aber dann bekamen wir kalte Füße.” — „Chúng tôi định nghỉ việc, nhưng rồi lại chùn bước.” - „Bekomm jetzt bloß keine kalten Füße.” — „Đừng có mà chùn bước bây giờ.” Đây là cách nói thân mật, hàng ngày — gần gũi, không trang trọng. Cụm từ chỉ sự do dự bản thân, chứ không phải chân lạnh thật sự, vì vậy hãy lắng nghe nó bất cứ khi nào ai đó sắp liều mình làm điều lớn lao và bắt đầu chập chờn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.8%
Top 1.000
91.3%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.1%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

unverpackt
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
unpackaged
einwegverpackung
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
single-use packaging
businessplan
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
business plan
mehrwegglas
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
reusable glass
nachdachte
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
thought about (past)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức